Xe máy 50cc Osakar NISPA VIVA P
Thông số kỹ thuật
| Dài x Rộng x Cao | 1740 x 705 x 1125mm |
| Khối Lượng Bản Thân | 84kg |
| Khối Lượng Cho Phép Chở | 130kg |
| Tiêu Thụ Nhiên Liệu | 2.2 lít/ 100km |
| Vận Tốc Lớn Nhất | 46km/h |
| Loại Nhiên Liệu | Xăng |
| Hệ Thống Treo Trước | Lò xo/Trụ thủy lực |
| Hệ Thống Treo Sau | Lò xo/Trụ thủy lực |
| Kiểu Phanh Trước (dẫn động/điều khiển) | Đĩa/thủy lực/Bằng tay |
| Kiểu Phanh Sau (dẫn động/điều khiển) | Tang trống/Cơ khí/Bằng tay |
| Loại Lốp | Kenda không săm |
| Lực Phanh Trước | 510N |
| Lực Phanh Sau | 520N |
| Phân bố bánh trước | 72 |
| Phân bố bánh sau | 142 |
| Bánh trước (Cỡ/tải trọng/tốc độ/áp suất) | 90/90-10; 50J; 250 kPa |
| Bánh sau (Cỡ/tải trọng/tốc độ/áp suất) | 90/90-10; 50J; 250 kPa |
| Kiểu Động Cơ | Chính hãng OSAKAR |
| Loại Động Cơ | 4 kỳ 1 xi lanh |
| Vận Tốc Lớn Nhất | 48km/h |
| Công Suất Tối Đa | 2,7 kw/ 8000 rpm ~ 3.6 Hp |
| Kiểu Ly hợp/Điều khiển | Ma sát khô/Tự động |
| Kiểu Hộp số/Điều khiển | Vỏ cấp/Tự động |
Giao hàng tận nơi theo yêu cầu
-Thế giới xe chạy điện sẽ chịu trách nhiệm thuê đơn vị vận chuyển giao hàng đến tận nơi khách hàng. Nếu trong quá trình vận chuyển có bất cứ vấn đề gì xẩy ra hay xe giao đến tay khách hàng có lỗi kỹ thuật thế giới xe chạy điện sẽ chịu hoàn toàn trách nhiệm và chi phí.


