So sánh Xe máy điện Takashi Xplus và Xe máy điện VinFast Amio S2
Xe máy điện Takashi Xplus
15,390,000₫15,390,000₫
| Bảo vệ dòng | 30+/-1A |
| Bảo vệ tụt áp | 52.5+/-0.5V |
| Lốp | Không săm (90-90-12mm) |
| Phanh trước/Phanh sau | Phanh đĩa trước/phanh sau tang trống |
| Dung tích bình | 60V/20A |
| Trọng lượng xe | 99kg |
| Tải trọng | 229kg |
| Vận tốc tối đa | 50km/h |
| Ngoại hình | |
| Chiều cao yên | 760 mm |
| Chiều dài – Chiều rộng – Chiều cao | 1800x760x1090mm |
| Thông số khác | |
| IC | 12 ống đúc không dây |
| Quãng đường tối đa (điều kiện lý tưởng) | 80km |
| Thẻ NFC | Có |
Xe máy điện VinFast Amio S2
12,000,000₫12,000,000₫
Các thông số kỹ thuật chi tiết của xe:
- Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 1715 x 690 x 1050 (mm)
- Trọng lượng: ~70 kg
- Chiều cao yên: 690 mm
- Động cơ: Inhub, công suất danh định 240W, tối đa 800W
- Tốc độ tối đa: 25 km/h (chế độ Eco) hoặc lên đến 30-32 km/h (chế độ Sport)
- Quãng đường di chuyển: ~65 km sau mỗi lần sạc đầy
- Loại Pin: Pin LFP
- Dung lượng pin: 1.024 kWh
- Tiêu chuẩn chống nước pin: IP67
- Thời gian sạc tiêu chuẩn: Khoảng 6 giờ (từ 0% lên 100%)
- Thể tích cốp xe: 12 Lít

