Động cơ: Hub Motor, công suất định danh 3.000W, công suất cực đại 6.000W, mô-men xoắn 33,5 Nm.
Vận tốc tối đa: 85 km/h (tăng tốc 0–50 km/h trong 3 giây).
Pin: Pin LFP dung lượng 4,3 kWh (nặng khoảng 30 kg), thời gian sạc đầy 0–100% khoảng 5–6 giờ.
Quãng đường di chuyển: 180–220 km thực tế (hoặc lên đến 200–250 km trong điều kiện lý tưởng).
Kích thước & Trọng lượng: 1.920 x 1.170 x 730 mm (DxCxR), chiều cao yên 780 mm, trọng lượng gồm pin 120 kg, tải trọng 130 kg.
Trang bị an toàn & Tiện ích: Phanh đĩa trước/sau tích hợp phanh kết hợp CBS, vành đúc hợp kim nhôm 12 inch, lốp không săm, chống nước chuẩn IP67 cho động cơ và pin, cốp xe 15L, tích hợp cổng sạc USB ở hộc đồ trước.
Bảo hành: Pin 10 năm hoặc 50.000 km, khung xe 10 năm, động cơ 4 năm hoặc 40.000 km.
Kích thước (D x R x C): 1.760 x 730 x 1.150 mm
Độ cao yên: 790 mm
Trọng lượng: Khoảng 98 kg (bản ắc quy) và 76 kg (bản pin LFP)
Tải trọng: 130 kg
Động cơ: Một chiều không chổi than, công suất định danh 1.000W, công suất tối đa 1.550W, mô-men xoắn 18,4 Nm.
Phiên bản năng lượng:
- Bản ắc quy: 60V20Ah, thời gian sạc 6–8 tiếng, quãng đường khoảng 90 km/lần sạc.
- Bản pin LFP: 2,9 kWh (hoặc 2,5 kWh tùy công bố), thời gian sạc 4–6 tiếng, quãng đường lên tới 200 km trong điều kiện lý tưởng.
Hệ thống phanh: Phanh đĩa trước, phanh cơ sau.
Dung tích cốp: 21 lít.
Công nghệ nổi bật: Đèn LED toàn xe, khóa thông minh Smartkey và công nghệ NFC.
Màu sắc: Đỏ, Đen, Xám, Hồng, Trắng, Nâu Đồng