So sánh Xe máy điện KAZUKI LX3 và Xe máy điện Tailg Nova R54 Plus

Xe máy điện KAZUKI LX3
Xe máy điện KAZUKI LX3
16,300,000₫16,300,000₫
PHỤ KIỆN ĐI KÈM
GƯƠNG
SẠC
SỔ BẢO HÀNH
ĐẶC ĐIỂM
BẢO VỆ DÒNG 32 + / – 1.0A
BẢO VỆ TỤT ÁP 52.5 + / – 0.5V
LỐP Không săm
PHANH TRƯỚC/ PHANH SAU: Phanh đĩa trước, phanh tang trống sau
DUNG TÍCH BÌNH 5 acquy lớn 20A theo xe
TRỌNG LƯỢNG XE 95 kg
TẢI TRỌNG 170 kg
VẬN TỐC TỐI ĐA 50 km/h
NGOẠI HÌNH
MÀU SẮC Xanh cửu long, xám xi măng, xanh đá, trắng bóng, xanh rêu bóng, đỏ đun đậm, xanh rêu sần, cam đen, đen sần, đen bóng, ghi bóng, ghi sần, xám tinh vân
ĐƯỜNG KÍNH BÁNH XE Lốp: 406mm – Vành: 254mm
CHIỀU CAO YÊN 750mm
CHIỀU DÀI – CHIỀU RỘNG – CHIỀU CAO 1780mm x 700mm x 1110mm
BẢO HÀNH
KHUNG XE 36 tháng
ĐỘNG CƠ ĐIỆN 12 tháng
BỘ SẠC ĐIỆN 12 tháng
BỘ ĐIỀU TỐC (IC) 12 tháng
GIẢM SÓC TRƯỚC + SAU 6 tháng
VÀNH XE 12 tháng
TAY GA 6 tháng
CỤM ĐÈN ĐỒNG HỒ 6 tháng
KHOÁ CÔNG TẮC ĐIỆN 3 tháng
TỤ ĐỔI NGUỒN 3 tháng
BỘ CHỐNG TRỘM 3 tháng
CÔNG TẮC TRÁI VÀ PHẢI 3 tháng
Xe máy điện Tailg Nova R54 Plus
Xe máy điện Tailg Nova R54 Plus
16,400,000₫16,400,000₫

Công suất động cơ

800W

Thông số ắc-quy

60V22.3Ah

Thông số phanh

Trước: Phanh đĩa; Sau: Tang trống

Thông số lốp

Trước: MT2.15X10 ; Sau: GX.MT2.15X10

Tốc độ tối đa

47 km/h

Độ dài quãng đường

60 km

Độ leo dốc

10°

Thời gian sạc điện

6-8h

Trọng lượng xe

98kg

Kích thước tổng thể

1770x730x1165mm

Kích thước đóng gói

/

Chiều dài cơ sở

1300mm

Chiều cao yên xe

/

Thông số khác

/



Địa chỉ các Showroom