So sánh Xe điện Powelldd Walkmen và Xe điện Powelldd Shine
Xe điện Powelldd Walkmen
13,990,000₫12,990,000₫
| Thông Số Sản Phẩm | |
|---|---|
| Tên mẫu xe | Powelldd Walkmen |
| Màu sắc | Trắng Storm, Vành Chanh, Đen Phantom, Xanh Năng Động, Xám Khói |
| Kích Thước và Trọng Lượng | |
| Kích thước (D × R × C) | 1,610 × 680 × 1,071 mm |
| Chiều cao yên xe | 723 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 110 mm |
| Trọng lượng (tịnh) | 54.6 kg |
| Động Cơ & Vận Hành | |
| Công suất động cơ | 600 W |
| Tốc độ tối đa* | 45 km/h |
| Chế độ vận hành | Tay ga + Bàn đạp trợ lực (có xích) |
| Mức tiêu thụ điện năng* | 38,50 Wh/Km |
| Ắc Quy | |
| Loại ắc quy | Graphene 48V – 22.3Ah |
| Quãng đường di chuyển* | 60 km (1 lần sạc) |
| Thông Số Khác | |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa (Trước) – Phanh tang trống (Sau) |
| Kích thước lốp | Trước 12 inch / Sau 10 inch |
| Vành xe | Vành nhôm đúc |
| Đèn pha | LED |
| Tiện ích thông minh | Cruise Control (Ga tự động), Yên liền khối |
Xe điện Powelldd Shine
15,990,000₫14,990,000₫
| Thông Số Sản Phẩm | |
|---|---|
| Tên mẫu xe | Powelldd Shine |
| Màu sắc | Trắng hồng, Đen nhám, Xanh Ngọc, Tím Lavender, Cam Hổ Phách |
| Kích Thước và Trọng Lượng | |
| Kích thước (D × R × C) | 1,670 × 720 × 1,070 mm |
| Chiều cao yên xe | 750 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 145 mm |
| Trọng lượng | 78 kg |
| Động Cơ | |
| Công suất động cơ | 500 W |
| Tốc độ tối đa* | 37 km/h |
| Mức tiêu thụ điện năng* | 37,24 Wh/Km |
| Ắc Quy | |
| Ắc quy thiên năng | 48V20.3Ah |
| Quãng đường di chuyển (1 lần sạc)* | 50-60 km |
| Thông Số Khác | |
| Dung tích cốp | 15 L |
| Phanh | Đĩa trước & phanh trống sau |
| Đèn pha | LED |
| Mở khoá | Thẻ NFC + Chìa khoá cơ |

