So sánh Vali điện Airwheel SE3S 20L và Xe scooter điện Teverun Blade Mini Ultra
Vali điện Airwheel SE3S 20L
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Kích thước thu gọn | 550*360*240mm |
| Kích thước mở rộng | 800*560*240mm |
| Dung tích chứa | 21L |
| Chất liệu vỏ | PC + ABS |
| Khung | Hợp kim nhôm |
| Trọng lượng | 9 kg |
| Tải trọng tối đa | 110 kg |
| Góc leo tối đa | ~6 độ |
| Tốc độ tối đa | 13 km/h |
| Màu sắc | Đen, Hồng, Bạc |
| Kích thước bánh xe | 2*5inch |
| Động cơ | Bánh trước 1*55″ (37V, 250W, không chổi than) |
| Loại pin | Pin Li-ion tháo rời |
| Dung lượng pin | 73.26 Wh |
| Thời gian sạc | 2 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C ~ 40°C |
| Khóa | Khóa TSA |
| Ứng dụng điều khiển | iOS 7.0+ / Android 4.3+ |
Video đánh giá
Xe scooter điện Teverun Blade Mini Ultra
PHẠM VI HOẠT ĐỘNG
Quãng đường di chuyển lên đến ~100 km cho mỗi lần sạc
Trang bị pin 60V 27Ah (~1.620 Wh) cùng bộ sạc 67.2V
Thời gian sạc đầy khoảng 9–10 giờ
Tốc độ tối đa đạt ~70 km/h
Tải trọng tối đa lên tới 120 kg
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Động cơ kép 2 × 1000W (công suất định mức)
Công suất cực đại đạt ~3300W tức thời
Khả năng leo dốc/nghiêng lên đến ~30°
TRANG THIẾT BỊ
Hệ thống giảm xóc lò xo trước & sau giúp vận hành êm ái
Phanh đĩa thủy lực trước & sau cực an toàn
Hệ thống đèn LED tích hợp xi nhan hiện đại
Lốp 10 inch có săm, bơm khí nén tăng độ bám đường
Chuẩn chống nước IPX6 hỗ trợ di chuyển trong nhiều điều kiện thời tiết
KÍCH THƯỚC
Kích thước khi mở: 1233 × 650 × 1271 mm
Kích thước khi gấp: 1233 × 599 × 1271 mm
Kích thước đóng gói: 1290 × 290 × 665 mm
Trọng lượng tịnh: 33 kg
TÍNH NĂNG BỔ SUNG
Hệ thống khóa NFC tiện lợi và an toàn
Hỗ trợ kết nối App thông minh

