So sánh Xe máy Honda SH 125i phanh ABS vs Xe máy Honda PCX 150

Xe máy Honda SH 125i phanh ABS -14%

Xe máy Honda SH 125i phanh ABS

78.990.000₫
Rẻ hơn
  • Quãng đường150 - 200km/1lần đổ đầy
  • Tốc độ9.1 kW/ 8750 v/ ph
  • Ắc quy12v - 12a
  • Động cơ1 Năm
Xem chi tiết
Xe máy Honda PCX 150 -10%

Xe máy Honda PCX 150

70.490.000₫
Rẻ hơn
  • Quãng đường150 - 200km/1lần đổ đầy
  • Tốc độ10.8 kW/ 8500 v/ ph
  • Ắc quy12v - 12a
  • Động cơ1 Năm
Xem chi tiết

Chênh lệch giá: 8.500.000₫ — Xe máy Honda PCX 150 rẻ hơn.

15/39 thông số khác nhau
Thông số Xe máy Honda SH 125i phanh ABS Xe máy Honda PCX 150
THÔNG TIN CHUNG
Hãng sản xuất Honda Honda
Nhãn hiệu HONDA JF730 SH125i HONDA KF32 PCX150
Xuất xứ Việt Nam Việt Nam
Bảo hành Khung 3 Năm 3 Năm
Bảo hành động cơ, hệ thống điện 1 Năm 1 Năm
Số chứng nhận 0149/VAQ06 - 01/16 - 00 0103/VAQ06 - 01/18 - 01
Mã số khung RLHJF730??Y?????? RLHKF320??Y??????
NGOẠI HÌNH
Chiều dài x rộng x cao 2026mm x 740mm x 1158mm 1923mm x 745mm x 1107mm
Chiều dài cơ sở 1340mm 1313mm
Cỡ lốp trước 100/80 - 16 100/80 - 14
Cớ lốp sau 120/80 - 16 120/70 - 14
Màu sắc có bán Đỏ, đen, xám, trắng Đen, xám
TÍNH NĂNG
Động cơ HONDA JF73E HONDA KF31E
Loại Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng
Thể tích 124.9 cm3 149.3 cm3
Công suất lớn nhât/tốc độ quay 9.1 kW/ 8750 v/ ph 10.8 kW/ 8500 v/ ph
Cách thức thao tác Thông qua tay ga Thông qua tay ga
Quãng đường di chuyển 150 - 200km/1lần đổ đầy 150 - 200km/1lần đổ đầy
Vận tốc tối đa 50 - 60km/h 50 - 60km/h
Khản năng chở nặng 285kg 284kg
Số người cho phép chớ 2người 2người
Loại nhiên liệu Xăng không chì có trị số ôc tan 92 Xăng không chì có trị số ôc tan 92
PHỤ KIỆN XE
Ắc quy 12v - 12a 12v - 12a
Sạc điện Trong quá trình sử dụng Trong quá trình sử dụng
Khung Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện
Giỏ xe Rộng rãi Rộng rãi
Gương Một cặp Một cặp
Khóa 2 bộ 2 bộ
Sổ bảo hành 1 cuốn 1 cuốn
Tay ga Làm việc ở một chế độ Làm việc ở một chế độ
Lốp Không săm Không săm
Đèn pha Hoạt động ở hai chế độ Hoạt động ở hai chế độ
Phanh trước Phanh đĩa Phanh đĩa
Phanh sau Phanh kiểu tang trống Phanh kiểu tang trống
THÔNG TIN KHÁC
Trọng lượng xe 135kg 134kg
Phân bổ bánh trước 53kg 57kg
Phân bổ bánh sau 82kg 77kg
Dung tích bình xăng 3lít 3lít
Leo dốc 300 300

Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.