So sánh Xe máy điện Yadea Omee và Xe máy điện Yadea Vekoo H
Xe máy điện Yadea Omee
15,990,000₫15,990,000₫
- Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao:1750 x 690 x 1070 mm
- Đường kính bánh xe:
- Chiều cao yên xe: 760mm
- Hãng sản xuất: YADEA
- Vận tốc tối đa: 40 km/h
- Loại acquy: 48V-22Ah (PB Aigo Air)
- Chở vật nặng:
- Quãng đường: 61 km/lần sạc (vận tốc 35 km/h); 73 km/lần sạc (vận tốc 30 km/h)
- Trọng lượng xe: 86 kg
- Mầu sắc: Đỏ chili, Trắng vàng nhạt, Xám trắng, Xám ngọc trai, Trắng Xanh, Đen bóng
- Động cơ xe: Định mức 400W - tối đa 1220W
- Sạc điện: Sạc đầy tự ngắt
- Thời gian sạc: 7-8 tiếng
- Vận hành: Tự động hoàn toàn
- Phanh: Phanh tang trống trước/sau
- Giảm xóc: Thụt dầu trước, Lò xo trụ giảm chấn thủy lực sau
- Bánh xe: Thép đúc
- Phụ kiện đi kèm: Gương, sạc, chống trộm
Xe máy điện Yadea Vekoo H
18,990,000₫18,990,000₫
Thông số kỹ thuật chi tiết
- Kích thước & Trọng lượng:
- Dài x Rộng x Cao: 1750 x 670 x 1060 (mm)
- Chiều cao yên: 760 mm
- Tải trọng cho phép: 130 kg
- Động cơ & Ắc quy:
- Công suất danh định: 1000W (Công suất tối đa: 1400W)
- Loại pin: Pin Lithium 48V30Ah (Có thể tháo rời để mang đi sạc tiện lợi)
- Thời gian sạc: 8 – 10 tiếng đầy tự ngắt
- Vận tốc tối đa: 47 km/h
- Quãng đường di chuyển: ~70 km
- Trang bị tiện ích & An toàn:
- Công nghệ an toàn chuẩn ô tô: Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (HDC) và Kiểm soát lực kéo (TCS) chống trượt
- Hệ thống đèn: Full LED toàn xe
- Màn hình: Đồng hồ kỹ thuật số
- Phanh: Phanh cơ trước/sau (hoặc nâng cấp phanh đĩa tùy đợt sản xuất)
- Lốp: Không săm (2.75 – 12)

