So sánh Xe máy điện Vinfast Viper và Xe máy điện Dibao Tesla Chic Q
Xe máy điện Vinfast Viper
- Động cơ: BLDC Inhub
- Công suất danh định: 1.800 W
- Công suất tối đa: 3.000 W
- Vận tốc tối đa: 70 km/h
- Khả năng leo dốc và tăng tốc: Tăng tốc từ 0 - 50 km/h trong khoảng 5 giây.
- Tiêu chuẩn chống nước: Đạt chuẩn IP67, vận hành an toàn ở mực nước ngập sâu 0,5 m trong 30 phút.
- Loại pin: Pin LFP thông minh, hỗ trợ công nghệ đổi pin.
- Dung lượng: Mỗi viên pin là 1,5 kWh. Xe có 2 khay chứa pin.
- Quãng đường di chuyển:
- 1 pin: 82 km cho một lần sạc.
- 2 pin: Lên tới 156 km (khi lắp thêm pin phụ).
- Thời gian sạc: Khoảng 4 giờ 30 phút để sạc đầy từ 0 - 100% (với sạc 400 W).
- Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 1.907 mm × 692 mm × 1.135 mm
- Chiều cao yên: 780 mm
- Khoảng sáng gầm: 138 mm
- Trọng lượng: 98 kg (nếu lắp 2 pin nặng khoảng 110 kg)
- Tải trọng: Chở vật nặng 130 kg
- Phanh: Phanh đĩa trước, phanh tang trống sau.
- Giảm xóc: Phuộc ống lồng trước, phanh/giảm xóc đôi có bình dầu phụ phía sau.
- Lốp: Lốp không săm, vành đúc mâm 14 inch.
- Cốp xe: Dung tích 16 lít (còn 10 lít khi lắp thêm pin phụ).
- Công nghệ thông minh: Khóa thông minh (Smart Key), màn hình hiển thị TFT sắc nét, tích hợp cổng sạc USB và Type-C.
Xe máy điện Dibao Tesla Chic Q
|
Nội dung |
||
| 1 | Trọng lượng bản thân | 102kg |
|
2 |
Kích thước xe (D/R/C) |
1.780mm x 705mm x 1.110mm |
| 3 | Chiều cao yên | 760mm |
|
4 |
Tải trọng |
130kg - 150kg |
|
5 |
Động cơ điện, công suất (Max) |
1.500W |
|
6 |
Mô men xoắn danh định |
14,7Nm |
|
7 |
Bình điện |
Tổ hợp Ắc quy 60V (5x12V) 22Ah |
|
8 |
Tốc độ tối đa |
45 - 50km/h |
|
9 |
Quãng đường đi/lần sạc |
60 - 80km (tùy thuộc vào tốc độ di chuyển và tải trọng) |
|
10 |
Lốp xe |
Lốp không săm 3.50-10 |
|
11 |
Kiểu phanh |
Phanh đĩa trước, phanh đĩa sau |
| 12 | Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| 13 | Phuộc sau | Lò so trụ đơn, giảm chấn thủy lực |
|
14 |
Đèn chiếu sáng |
Ful Led 2 tầng, siêu sáng |
|
15 |
Thời gian sạc điện (tối đa) |
10 - 13 tiếng đồng hồ |
|
16 |
Bảo vệ sụt áp |
52V±1 |
|
17 |
Bảo vệ quá dòng |
27A±1 |
| 18 | Bảo hành (max) | 36 tháng |

