So sánh Xe máy điện Vinfast Impes vs Xe máy điện Vinfast Feliz II
-19%
Xe máy điện Vinfast Impes
- Quãng đường70 - 80km/1lần sạc
- Tốc độ1700w/v/ph
- Ắc quy1 Năm
- Động cơBOSCH 01030859
-20%
Xe máy điện Vinfast Feliz II
- Quãng đường~ 82 km (1 pin) hoặc ~ 156 km (2 pin) ở điều kiện tiêu chuẩn
- Tốc độLên tới 70 km/h (chế độ Sport)
- Ắc quyPin LFP (1.5 kWh/pin), tùy chọn lắp thêm 1 pin phụ
- Động cơĐộng cơ điện một chiều không chổi than (BLDC Inhub)
Chênh lệch giá: 6.490.000₫ — Xe máy điện Vinfast Impes rẻ hơn.
| Thông số | Xe máy điện Vinfast Impes | Xe máy điện Vinfast Feliz II |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Vinfast | — |
| Số loại | VINFAST IMPES | — |
| Xuất xứ | Việt Nam | — |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | — |
| Số chứng nhận | 0159/VAQ06-01/19-00 | — |
| Mã số khung | RPXM3LHLV?E?????? | — |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1800mm x 710mm x 1070mm | — |
| Chiều dài cơ sở | 1300mm | — |
| Cỡ lốp trước | 90/90-12 | — |
| Cớ lốp sau | 90/90-12 | — |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, xanh đen, trắng | — |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | BOSCH 01030859 | — |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | 1700w/v/ph | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường di chuyển | 70 - 80km/1lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 40 - 50km/h | — |
| Khản năng chở nặng | 205kg | — |
| Số người cho phép chớ | 2người | — |
| Bảo vệ tụt áp | 51v | — |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Pinlithium | 50,4v - 22ah | — |
| Sạc điện | 4 - 6h | — |
| Board | 800W | — |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | — |
| Cốp xe | 22l | — |
| Gương | Một cặp | — |
| Khóa | 2 bộ | — |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | — |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ | — |
| Lốp | Không săm | — |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | — |
| Phanh trước | Phanh đĩa | — |
| Phanh sau | Phanh tang trống | — |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 75kg | — |
| Phân bổ bánh trước | 33kg | — |
| Phân bổ bánh sau | 42kg | — |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 1200w | — |
| Điện áp | 220v - 50hz | — |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.5 kw | — |
| Leo dốc | 300 | — |
| Điện áp động cơ | 60V | — |
| Hạng mục | ||
| Động cơ | — | Động cơ điện một chiều không chổi than (BLDC Inhub) |
| Công suất | — | Danh định: 1800W - Tối đa: 3000W |
| Tốc độ tối đa | — | Lên tới 70 km/h (chế độ Sport) |
| Loại pin | — | Pin LFP (1.5 kWh/pin), tùy chọn lắp thêm 1 pin phụ |
| Quãng đường di chuyển | — | ~ 82 km (1 pin) hoặc ~ 156 km (2 pin) ở điều kiện tiêu chuẩn |
| Thời gian sạc | — | Khoảng 4 giờ 30 phút cho 1 viên pin (từ 0-100%) |
| Kích thước (D x R x C) | — | 1920 × 694 × 1140 mm |
| Chiều cao yên | — | 780 mm |
| Khoảng sáng gầm | — | 134 mm |
| Trọng lượng (bao gồm pin) | — | Khoảng 123 kg |
| Tải trọng tối đa | — | 130 kg |
| Dung tích cốp | — | 10 Lít (khi lắp 2 pin) |
| Khả năng chống nước | — | Tiêu chuẩn IP67 (động cơ ngập sâu 0.5 mét trong 30 phút) |
| Phanh & Giảm xóc | — | Phanh đĩa trước. Giảm xóc ống lồng (trước) và giảm xóc đôi (sau) |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe máy điện Vinfast Impes
Xe máy điện Vinfast Feliz II
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

