So sánh Xe máy điện VinFast Amio S2 và Xe máy điện Vinfast Viper

Xe máy điện VinFast Amio S2
Xe máy điện VinFast Amio S2
12,000,000₫12,000,000₫
Các thông số kỹ thuật chi tiết của xe:
  • Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 1715 x 690 x 1050 (mm)
  • Trọng lượng: ~70 kg
  • Chiều cao yên: 690 mm
  • Động cơ: Inhub, công suất danh định 240W, tối đa 800W
  • Tốc độ tối đa: 25 km/h (chế độ Eco) hoặc lên đến 30-32 km/h (chế độ Sport)
  • Quãng đường di chuyển: ~65 km sau mỗi lần sạc đầy
  • Loại Pin: Pin LFP
  • Dung lượng pin: 1.024 kWh
  • Tiêu chuẩn chống nước pin: IP67
  • Thời gian sạc tiêu chuẩn: Khoảng 6 giờ (từ 0% lên 100%)
  • Thể tích cốp xe: 12 Lít
Xe máy điện Vinfast Viper
Xe máy điện Vinfast Viper
36,708,000₫36,708,000₫
1. Động cơ & Vận hành
  • Động cơ: BLDC Inhub
  • Công suất danh định: 1.800 W
  • Công suất tối đa: 3.000 W
  • Vận tốc tối đa: 70 km/h
  • Khả năng leo dốc và tăng tốc: Tăng tốc từ 0 - 50 km/h trong khoảng 5 giây.
  • Tiêu chuẩn chống nước: Đạt chuẩn IP67, vận hành an toàn ở mực nước ngập sâu 0,5 m trong 30 phút.
2. Pin & Phạm vi di chuyển
  • Loại pin: Pin LFP thông minh, hỗ trợ công nghệ đổi pin.
  • Dung lượng: Mỗi viên pin là 1,5 kWh. Xe có 2 khay chứa pin.
  • Quãng đường di chuyển:
    • 1 pin: 82 km cho một lần sạc.
    • 2 pin: Lên tới 156 km (khi lắp thêm pin phụ).
  • Thời gian sạc: Khoảng 4 giờ 30 phút để sạc đầy từ 0 - 100% (với sạc 400 W).
3. Thông số kích thước & Khung gầm
  • Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 1.907 mm × 692 mm × 1.135 mm
  • Chiều cao yên: 780 mm
  • Khoảng sáng gầm: 138 mm
  • Trọng lượng: 98 kg (nếu lắp 2 pin nặng khoảng 110 kg)
  • Tải trọng: Chở vật nặng 130 kg
4. Tiện ích & Trang bị
  • Phanh: Phanh đĩa trước, phanh tang trống sau.
  • Giảm xóc: Phuộc ống lồng trước, phanh/giảm xóc đôi có bình dầu phụ phía sau.
  • Lốp: Lốp không săm, vành đúc mâm 14 inch.
  • Cốp xe: Dung tích 16 lít (còn 10 lít khi lắp thêm pin phụ).
  • Công nghệ thông minh: Khóa thông minh (Smart Key), màn hình hiển thị TFT sắc nét, tích hợp cổng sạc USB và Type-C.


Địa chỉ các Showroom