So sánh Xe máy điện trẻ em Vespa Q168 vs Xe máy điện cho bé 668
-22%
Xe máy điện trẻ em Vespa Q168
1.490.000₫
1.590.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường10 - 15km/1lần sạc
- Tốc độ3 - 5km/h
- Ắc quy0 Tháng
- Động cơ2 động cơ
-21%
Xe máy điện cho bé 668
1.650.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường—
- Tốc độ—
- Ắc quyTải trọng : 30 Kg
- Động cơTốc độ di chuyển : 3 – 5Km/h
Chênh lệch giá: 160.000₫ — Xe máy điện trẻ em Vespa Q168 rẻ hơn.
0/43 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện trẻ em Vespa Q168 | Xe máy điện cho bé 668 |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Nhãn hiệu | Q618 | — |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | — |
| Bảo hành Khung | 0 Tháng | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 0 Tháng | — |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1020mm x 510mm x 760mm | — |
| Chiều dài cơ sở | 950mm | — |
| Cỡ lốp trước | 8X3.50 | — |
| Cớ lốp sau | 8X3.50 | — |
| Màu sắc có bán | Đỏ, đen, trắng, xanh dương | — |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 2 động cơ | — |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 150kw/v/ph | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường di chuyển | 10 - 15km/1lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 3 - 5km/h | — |
| Tải trọng | 25 kg | — |
| Số người cho phép chớ | 1bé | — |
| Bảo vệ tụt áp | 11v | — |
| Độ tuổi thích hợp | 1 - 8 tuổi | — |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 2 bình 6V4AH | — |
| Sạc điện | 04- 06h | — |
| Board | 150W | — |
| Khung | Hợp kim thép | — |
| Vỏ | Nhựa tổng hợp | — |
| Ghế | Da | — |
| Giỏ xe | Rộng rãi | — |
| Gương | Không | — |
| Khóa | 2 bộ | — |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | — |
| Tay ga | Làm việc ở 2 chế độ | — |
| Lốp | Không săm | — |
| Đèn pha | Hoạt động ở một chế độ | — |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 9,5 kg | — |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 84w | — |
| Điện áp | 220v - 50hz | — |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.09 kw | — |
| Leo dốc | 100 | — |
| Điện áp động cơ | 6V | — |
| Thông số | ||
| Mã sản phẩm : 668 | — | Phù hợp cho độ tuổi từ 3 – 8 tuổi |
| Chất liệu : Nhựa PP và thép | — | Điều khiển chạy : chân |
| Kích thước : 116 cm x 53 cm x 76 cm | — | Trọng lượng : 11 Kg |
| Ắc quy : 6V 7Ah | — | Tải trọng : 30 Kg |
| Ghế xe : nhựa | — | Chổ ngồi : 1 chổ |
| Động cơ : 2 | — | Tốc độ di chuyển : 3 – 5Km/h |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

