So sánh Xe máy điện TAILG R53 và Xe máy điện Dat Bike ERA E1
Xe máy điện TAILG R53
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Loại xe |
Xe máy điện |
|
Động cơ |
QS Motor, không chổi than (Brushless) |
|
Công suất động cơ |
1500W |
|
Ắc quy |
6 bình x 12V = 72V - Dung lượng 23Ah (Chì-axit) |
|
Quãng đường/lần sạc |
Lên đến 100 km (Công bố) |
|
Vận tốc tối đa |
60km/h |
|
Thời gian sạc đầy |
Khoảng 5-6 tiếng |
|
Hệ thống phanh trước |
Phanh đĩa |
|
Hệ thống phanh sau |
Phanh cơ (Tang trống) |
|
Giảm xóc trước |
Phuộc ống lồng, giảm chấn thủy lực |
|
Giảm xóc sau |
Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
|
Vành xe |
Nhôm đúc nguyên khối |
|
Lốp xe |
Liền săm |
|
Đồng hồ hiển thị |
LCD Kỹ thuật số |
|
Trọng lượng bản thân |
Khoảng 97kg |
|
Kích thước (D x R x C) |
1675 (mm) x 665 (mm) x 1080 (mm) |
|
Chiều cao yên |
710 (mm) |
Video đánh giá
Xe máy điện Dat Bike ERA E1
- Động cơ: Đặt bên sườn (Side Motor), công suất tối đa 5000W.
- Tốc độ tối đa: 82 km/h.
- Khả năng tăng tốc: Từ 0 lên 40 km/h chỉ trong 3 giây.
- Pin: LFP (Lithium Iron Phosphate) bền bỉ.
- Quãng đường di chuyển: Tối đa 200 km cho một lần sạc đầy.
- Thời gian sạc:
- Tiêu chuẩn (Standard): khoảng 3 giờ 30 phút.
- Sạc nhanh (Fast): khoảng 2 giờ 15 phút.
- Sạc siêu tốc (Boost): 15 phút sạc di chuyển thêm 20 - 30 km.
- Trọng lượng: 112 kg.
- Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 1860 mm × 680 mm × 1115 mm.
- Chiều cao yên: 750 mm (phù hợp vóc dáng người Việt).
- Dung tích cốp: 50 lít.
- Hệ thống phanh: Phanh đĩa (trước) và tang trống (sau) tích hợp công nghệ phanh kết hợp CBS, hỗ trợ phanh tái sinh thu hồi năng lượng.

