So sánh Xe máy điện TAILG R51 vs Xe máy điện TAILG Vario
-16%
Xe máy điện TAILG R51
- Tốc độĐộ dài quãng đường: 60 km
- Động cơThông số ắc-quy: 60V20Ah
- Quãng đường—
-11%
Xe máy điện TAILG Vario
- Tốc độ45 - 60 km/h
- Động cơĐiện một chiều không chổi than (BLDC)
- Quãng đườngLên đến 60 đến 80km / 1 lần sạc đầy
| Thông số | Xe máy điện TAILG R51 | Xe máy điện TAILG Vario |
|---|---|---|
| Thông số | ||
| Công suất động cơ: 800W | Thông số ắc-quy: 60V20Ah | — |
| Thông số phanh: Đĩa trước và tang trống sau | Thông số lốp: Lốp không săm 3.00-10 | — |
| Tốc độ tối đa: 49 km/h | Độ dài quãng đường: 60 km | — |
| Độ leo dốc: 11° | Thời gian sạc điện: 6-8h | — |
| Trọng lượng xe: 95kg | Kích thước tổng thể: 1720x690x1135mm | — |
| Kích thước đóng gói | Chiều dài cơ sở: 1270mm | — |
| Chiều cao yên xe: 740mm | Thông số khác | — |
| Hạng mục | ||
| Động cơ | — | Điện một chiều không chổi than (BLDC) |
| Công suất định mức | — | 1.200W - 2.000W |
| Vận tốc tối đa | — | 45 - 60 km/h |
| Quãng đường di chuyển | — | Lên đến 60 đến 80km / 1 lần sạc đầy |
| Nguồn điện | — | 6 bình ắc quy 72V - 23Ah (hoặc tùy chọn pin LFP) |
| Thời gian sạc | — | 8 - 12 tiếng (Tự động ngắt khi đầy) |
| Kích thước | — | 1.955 × 685 × 1.115 mm |
| Chiều cao yên | — | 770 mm |
| Trọng lượng xe | — | 145 - 150 kg |
| Tải trọng tối đa | — | 150 - 200 kg |
| Hệ thống phanh | — | Phanh đĩa trước và sau |
| Lốp xe | — | Lốp không săm (Trước: 90/90-14, Sau: 100/80-14) |
| Giảm xóc | — | Thủy lực 5 cấp độ |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe máy điện TAILG Vario
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

