So sánh Xe máy điện Osakar Xmen P ( 2 nhún sau ) vs Xe máy điện Xmen New
-16%
Xe máy điện Osakar Xmen P ( 2 nhún sau )
- Quãng đường—
- Tốc độ—
- Ắc quy—
- Động cơ—
-10%
Xe máy điện Xmen New
- Quãng đường70 - 80km/1lần sạc
- Tốc độ1520w/v/ph
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ800w, 3 pha, một chiều không chổi than
Chênh lệch giá: 2.310.000₫ — Xe máy điện Xmen New rẻ hơn.
| Thông số | Xe máy điện Osakar Xmen P ( 2 nhún sau ) | Xe máy điện Xmen New |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Xuất xứ | — | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | — | 4 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | — | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | — | 1770mm x 700mm x 1090mm |
| Chiều dài cơ sở | — | 1280mm |
| Cỡ lốp trước | — | 100/90-10 |
| Cớ lốp sau | — | 100/90-10 |
| Màu sắc có bán | — | Đen, đỏ, trắng, xanh dương |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | — | 800w, 3 pha, một chiều không chổi than |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | — | 1520w/v/ph |
| Cách thức thao tác | — | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | — | 70 - 80km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | — | 40 - 50km/h |
| Khản năng chở nặng | — | 225kg |
| Số người cho phép chớ | — | 2người |
| Bảo vệ tụt áp | — | 51v |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | — | 60v - 20a |
| Sạc điện | — | 10 - 12h |
| Board | — | 800W |
| Khung | — | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Cốp xe | — | Rộng rãi, có khóa |
| Gương | — | Một cặp |
| Khóa | — | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | — | 1 cuốn |
| Tay ga | — | Làm việc ở một chế độ |
| Lốp | — | Không săm |
| Đèn pha | — | Hoạt động ở hai chế độ |
| Phanh trước | — | Phanh đĩa |
| Phanh sau | — | Phanh kiểu tang trống |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

