So sánh Xe máy điện Honda CUV e vs Xe máy điện Honda UC3
-22%
Xe máy điện Honda UC3
- Quãng đường120 km / 1 lần sạc
- Tốc độ80 km/h
- Ắc quyLFP (Lithium Iron Phosphate)
| Thông số | Xe máy điện Honda CUV e | Xe máy điện Honda UC3 |
|---|---|---|
| Danh mục | ||
| Quãng đường di chuyển | — | 120 km / 1 lần sạc |
| Tốc độ tối đa | — | 80 km/h |
| Công suất tối đa | — | 6.0 kW |
| Chủng loại pin | — | LFP (Lithium Iron Phosphate) |
| Dung lượng pin | — | 3.174 kWh |
| Thời gian sạc (0% – 100%) | — | 4 tiếng |
| Ứng dụng độc quyền | — | Honda RoadSync Duo® |
| Hệ thống dẫn đường | — | Hiển thị bản đồ trực quan |
| Giải trí & liên lạc | — | Điều khiển cuộc gọi & âm nhạc |
| Chế độ lùi xe (Reverse) | — | Có |
| Cổng sạc thiết bị | — | USB Type-C |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe máy điện Honda CUV e
Xe máy điện Honda UC3
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

