So sánh Xe máy điện Dibao Nami và Xe máy điện Dibao Tesla Chic Q
Xe máy điện Dibao Nami
| THÔNG TIN CHUNG | |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Dibao |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung, Motor | 3 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Bộ điều khiển | 1 Năm |
| Số chứng nhận | 0031/VAQ06 - 01/17 - 00 |
| Mã số khung | RL9YNEK5N?AF????? |
| NGOẠI HÌNH | |
| Chiều dài x rộng x cao | 1680mm x 700mm x 1050mm |
| Chiều dài cơ sở | 1280mm |
| Cỡ lốp trước | 90/90-10 |
| Cớ lốp sau | 90/90-10 |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, vàng, trắng, hồng, xanh đen |
| TÍNH NĂNG | |
| Động cơ | 1000w, 3 pha, một chiều không chổi than |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | 1,5kw/v/ph |
| Cách thức thao tác | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | 60 - 70km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 40 - 50km/h |
| Khản năng chở nặng | 225kg |
| Số người cho phép chớ | 2người |
| Bảo vệ tụt áp | 51v |
| PHỤ KIỆN XE | |
| Ắc quy | 60v - 20a |
| Sạc điện | 10 - 12h |
| Board | 1000W |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Cốp xe | Rộng rãi, có khóa |
| Gương | Một cặp |
| Khóa | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ |
| Lốp | Không săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ |
| Phanh trước | Phanh đĩa |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Trọng lượng xe | 95kg |
| Phân bổ bánh trước | 40kg |
| Phân bổ bánh sau | 55kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 1200w |
| Điện áp | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | 300 |
| Điện áp động cơ | 60V |
Xe máy điện Dibao Tesla Chic Q
|
Nội dung |
||
| 1 | Trọng lượng bản thân | 102kg |
|
2 |
Kích thước xe (D/R/C) |
1.780mm x 705mm x 1.110mm |
| 3 | Chiều cao yên | 760mm |
|
4 |
Tải trọng |
130kg - 150kg |
|
5 |
Động cơ điện, công suất (Max) |
1.500W |
|
6 |
Mô men xoắn danh định |
14,7Nm |
|
7 |
Bình điện |
Tổ hợp Ắc quy 60V (5x12V) 22Ah |
|
8 |
Tốc độ tối đa |
45 - 50km/h |
|
9 |
Quãng đường đi/lần sạc |
60 - 80km (tùy thuộc vào tốc độ di chuyển và tải trọng) |
|
10 |
Lốp xe |
Lốp không săm 3.50-10 |
|
11 |
Kiểu phanh |
Phanh đĩa trước, phanh đĩa sau |
| 12 | Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| 13 | Phuộc sau | Lò so trụ đơn, giảm chấn thủy lực |
|
14 |
Đèn chiếu sáng |
Ful Led 2 tầng, siêu sáng |
|
15 |
Thời gian sạc điện (tối đa) |
10 - 13 tiếng đồng hồ |
|
16 |
Bảo vệ sụt áp |
52V±1 |
|
17 |
Bảo vệ quá dòng |
27A±1 |
| 18 | Bảo hành (max) | 36 tháng |

