So sánh Xe máy điện Before All BF26 vs Xe máy điện Before All Napoli S
-18%
Xe máy điện Before All BF26
- Quãng đườngKhoảng 90 km / 1 lần sạc
- Tốc độ50 km/h
- Ắc quyTổ hợp 6 bình 12V - 23Ah (72V - 23Ah)
- Động cơCông suất danh định 1500W - Tối đa 2650W
-14%
Xe máy điện Before All Napoli S
- Quãng đường60 - 70km/1lần sạc
- Tốc độ600w/v/ph
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ600w, 3 pha, một chiều không chổi than
Chênh lệch giá: 10.110.000₫ — Xe máy điện Before All Napoli S rẻ hơn.
| Thông số | Xe máy điện Before All BF26 | Xe máy điện Before All Napoli S |
|---|---|---|
| Tiêu chí | ||
| Động cơ | Công suất danh định 1500W - Tối đa 2650W | — |
| Tốc độ tối đa | 50 km/h | — |
| Ắc quy | Tổ hợp 6 bình 12V - 23Ah (72V - 23Ah) | — |
| Quãng đường | Khoảng 90 km / 1 lần sạc | — |
| Thời gian sạc | 6 - 10 giờ (Tự động ngắt khi đầy) | — |
| Kích thước | 1990 × 765 × 1135 mm (Dài × Rộng × Cao) | — |
| Khối lượng | 130 kg | — |
| Tải trọng | 260 kg | — |
| Phanh & Lốp | Phanh đĩa trước, tang trống sau. Lốp không săm 120/70-14 | — |
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | — | Before All |
| Xuất xứ | — | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | — | 3 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | — | 1 Năm |
| Số chứng nhận | — | 0115/VAQ06 - 01/17 - 00 |
| Mã số khung | — | RPBYNTPBF?V9????? |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | — | 1760mm x 670mm x 1100mm |
| Chiều dài cơ sở | — | 1300mm |
| Cỡ lốp trước | — | 100/90-10 |
| Cớ lốp sau | — | 100/90-10 |
| Màu sắc có bán | — | Đen, đỏ, xanh dương, đen |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | — | 600w, 3 pha, một chiều không chổi than |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | — | 600w/v/ph |
| Cách thức thao tác | — | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | — | 60 - 70km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | — | 40 - 50km/h |
| Khản năng chở nặng | — | 224kg |
| Số người cho phép chớ | — | 2người |
| Bảo vệ tụt áp | — | 51v |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | — | 60v - 20a |
| Sạc điện | — | 10 - 12h |
| Board | — | 600W |
| Khung | — | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Cốp xe | — | Rộng rãi, có khóa |
| Gương | — | Một cặp |
| Khóa | — | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | — | 1 cuốn |
| Tay ga | — | Làm việc ở một chế độ |
| Lốp | — | Không săm |
| Đèn pha | — | Hoạt động ở hai chế độ |
| Phanh trước | — | Phanh đĩa |
| Phanh sau | — | Phanh kiểu tang trống |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | — | 94kg |
| Phân bổ bánh trước | — | 35kg |
| Phân bổ bánh sau | — | 59kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | — | 1200w |
| Điện áp | — | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | — | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | — | 300 |
| Điện áp động cơ | — | 60V |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe máy điện Before All Napoli S
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

