So sánh Xe máy điện Before All BF26 vs Xe máy điện Before All BF
-18%
Xe máy điện Before All BF26
- Quãng đườngKhoảng 90 km / 1 lần sạc
- Tốc độ50 km/h
- Ắc quyTổ hợp 6 bình 12V - 23Ah (72V - 23Ah)
- Động cơCông suất danh định 1500W - Tối đa 2650W
-22%
Xe máy điện Before All BF
- Quãng đường90 km/lần sạc
- Tốc độ50 km/h
- Ắc quy72V - 23Ah
- Động cơ—
Chênh lệch giá: 40.000₫ — Xe máy điện Before All BF rẻ hơn.
| Thông số | Xe máy điện Before All BF26 | Xe máy điện Before All BF |
|---|---|---|
| Tiêu chí | ||
| Động cơ | Công suất danh định 1500W - Tối đa 2650W | — |
| Tốc độ tối đa | 50 km/h | — |
| Ắc quy | Tổ hợp 6 bình 12V - 23Ah (72V - 23Ah) | — |
| Quãng đường | Khoảng 90 km / 1 lần sạc | — |
| Thời gian sạc | 6 - 10 giờ (Tự động ngắt khi đầy) | — |
| Kích thước | 1990 × 765 × 1135 mm (Dài × Rộng × Cao) | — |
| Khối lượng | 130 kg | — |
| Tải trọng | 260 kg | — |
| Phanh & Lốp | Phanh đĩa trước, tang trống sau. Lốp không săm 120/70-14 | — |
| Thông số | ||
| Thông Số | — | Mô Tả |
| Hãng | — | Before All |
| Công suất | — | 1500W |
| Dung lượng ắc quy | — | 72V - 23Ah |
| Số lượng ắc quy | — | 6 |
| Khối lượng bản thân | — | 130 Kg |
| Tải trọng cho phép | — | 260 Kg |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | — | 1990x760x1130 mm |
| Tốc độ tối đa | — | 50 km/h |
| Quãng đường di chuyển | — | 90 km/lần sạc |
| Tính năng | — | Khoá smartkey, Thẻ từ khởi động NFC, Cứu hộ xe, Đèn Led, Đồng hồ xe LCD, Hệ thống phanh đĩa trước tang - trống sau, Chống nước, Báo động chống trộm, Cốp chứa đồ, Hộp số 3 cấp. |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

