Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 1980 x 700 x 1100 mm
Khối lượng bản thân: 100 kg
Độ cao yên xe: 780 mm
Khoảng sáng gầm xe: 135 mm
Dung tích bình xăng: 3.3 lít
Kích cỡ lốp: Lốp trước 70/100-17, lốp sau 80/90-17
Hệ thống phanh: Phanh đĩa trước, phanh cơ sau
Loại động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí
Dung tích xi-lanh: 49.5 cm3
Hệ thống khởi động: Đề điện hoặc đạp chân
Hộp số: 4 số tròn
Mức tiêu hao nhiên liệu: Khoảng 1.1 đến 1.5 lít / 100km
Kích thước (Dài x Rộng x Cao): Khoảng 1910 x 680 x 1030 mm (hoặc 1930 x 690 x 1040 mm tùy phiên bản)
Khối lượng bản thân: ~90 kg - 91 kg
Chiều cao yên xe: 780 mm
Dung tích xi-lanh: 49,5 cm3 (không cần bằng lái khi điều khiển)
Loại động cơ: Xăng 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí
Công suất tối đa: 2,4 kW tại 9000 vòng/phút
Mô-men cực đại: 2,9 Nm tại 7500 vòng/phút
Hệ thống khởi động: Điện (đề) và đạp chân
Dung tích bình xăng: Khoảng 4 lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 1,22 - 1,45 lít xăng cho 100 km
Cỡ lốp trước / sau: Lốp trước 70/90-17, lốp sau 80/90-17 (vành nan hoa hoặc vành đúc tùy phiên bản)
Hệ thống phanh / giảm xóc: Phanh cơ trước và sau, phuộc ống lồng giảm chấn thủy lực phía trước, lò xo trụ giảm chấn thủy lực phía sau.