So sánh Xe ga 50cc Espero Velia và Xe máy Espero FC140
Xe ga 50cc Espero Velia
23,500,000₫23,500,000₫
Thông số kỹ thuật chung
- Kích thước tổng thể: Dài 1.920 mm × Rộng 660 mm × Cao 1.115 mm
- Khối lượng bản thân: 96 kg
- Khối lượng tải trọng cho phép: 130 kg
- Độ cao yên xe: 770 mm
Động cơ & Vận hành
- Loại động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí
- Công suất tối đa: 2,9 kW \ 9.000 vòng/phút
- Vận tốc tối đa: 50 km/h
- Mức tiêu hao nhiên liệu: Khoảng \ (1,5 - 1,8 Lít \ 100 km
- Khởi động: Đề điện (Start) và cần khởi động
Xe máy Espero FC140
18,990,000₫18,990,000₫
| Kích thước | 1940 x 750 x 1030 mm |
| Khối lượng | 90 kg |
| Chiều dài cơ sở | 1250 mm |
| Độ cao yên xe | 790 mm |
| Cỡ lốp trước | 2.50 - 18 |
| Cỡ lốp sau | 3.00 - 17 |
| Phuộc trước |
Ống lồng giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ giảm chấn thủy lực |
| Loại động cơ | Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí |
| Dung tích xi lanh | 140,4 cm3 |
| Đường kính xi lanh | 56 mm |
| Hành trình piston | 57 mm |
| Công suất tối đa | 6,8 kW / 7500 vòng / phút |
| Momen cực đại | 9,7 Nm / 5000 vòng / phút |
| Tỷ số nén | 8,8:1 |
| Dung tích nhớt máy | 0,9 lít khi rã máy; 0,7 lít khi thay nhớt |
| Hệ thống khởi động | Điện / đạp chân |
| Hộp số cơ khí | 4 số |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 2,27 lít / 100 km |
| Dung tích bình xăng | 8 lít |

