So sánh Xe điện tự cân bằng 2 bánh R9 (Smart Balance Wheel) vs Xe điện 2 bánh tự cân bằng R3.1
-21%
Xe điện tự cân bằng 2 bánh R9 (Smart Balance Wheel)
4.500.000₫
5.000.000₫
- Quãng đường—
- Tốc độ—
- Ắc quy—
- Động cơ—
-16%
Xe điện 2 bánh tự cân bằng R3.1
4.500.000₫
5.000.000₫
- Quãng đường15 - 20km
- Tốc độ10 - 15km/h cải tiến về tốc độ
- Ắc quy6 tháng
- Động cơ700W, 3 pha, Không chổi than
0/30 thông số khác nhau
| Thông số | Xe điện tự cân bằng 2 bánh R9 (Smart Balance Wheel) | Xe điện 2 bánh tự cân bằng R3.1 |
|---|---|---|
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | — | Smart Wheel |
| Xuất xứ | — | Trung Quốc |
| Bảo hành Khung xe, motor | — | 6 tháng |
| Bảo hành Pin io, bộ điều khiển | — | 6 tháng |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | — | 600mm x 170mm x 170mm |
| Chiều cao | — | 170mm |
| Đường kính bánh xe | — | 6,5 ich |
| Mầu sắc có bán | — | Đủ mầu |
| Tính năng | ||
| Động cơ | — | 700W, 3 pha, Không chổi than |
| Cách thức thao tác | — | Tự động |
| Quãng đường đi được | — | 15 - 20km |
| Vận tốc tối đa | — | 10 - 15km/h cải tiến về tốc độ |
| Phụ kiện xe | ||
| Pin | — | 36V - 4,4A |
| Sạc điện | — | Tự động ngắt khi Ắc quy đầy |
| Thời gian sạc | — | 80 phút |
| Công suất | — | 700W |
| Điện áp động cơ | — | 36 V |
| Khung | — | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện |
| Điện áp | — | 220v - 50Hz |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | — | 10,4 kg |
| Khả năng chở vật nặng | — | 120kg |
| Bảo vệ tụt áp | — | 31V |
| Bánh xe | — | Lốp cao su đặc |
| Giảm sóc | — | Không |
| Leo dốc | — | 150 |
| Gương hậu | — | Không có |
| Yên xe | — | Không có |
| Cốp xe | — | Không có |
| Đèn | — | Đèn led phía dưới gầm xe |
| Tay ga | — | Theo độ nghiêng của cơ thể |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe điện 2 bánh tự cân bằng R3.1
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

