So sánh Xe điện sân Golf Wuling WLDT2 vs Xe điện tham quan 14 chỗ WLDV
-14%
Xe điện sân Golf Wuling WLDT2
- Quãng đường90 - 110km/1lần sạc
- Tốc độ20 - 25km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ48v
-22%
Xe điện tham quan 14 chỗ WLDV
- Quãng đường70 - 90km/1lần sạc
- Tốc độ20 - 25km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ3 Pha không chổi than AC 10KW
| Thông số | Xe điện sân Golf Wuling WLDT2 | Xe điện tham quan 14 chỗ WLDV |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Wuling | — |
| Xuất xứ | Trung Quốc | Việt Nam - Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | 1 Năm | 1 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | 1 Năm |
| Số chứng nhận | WLDT2 | WLDV |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 2306mm x 1200mm x 1740mm | 4980mm x 1600mm x 2050mm |
| Độ cao gầm xe | 142mm | 110mm |
| Cỡ lốp trước | 205/50-10 | 175/70R14C |
| Cớ lốp sau | 205/50-10 | 175/70R14C |
| Màu sắc có bán | Nhiều màu | Nhiều màu |
| Chiều dài cơ sở | — | 3100mm |
| Bán kinh vòng quay | — | 7500mm |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | — | 3 Pha không chổi than AC 10KW |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Bộ truyền động | 16:1 | 16:1 |
| Quãng đường di chuyển | 90 - 110km/1lần sạc | 70 - 90km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 20 - 25km/h | 20 - 25km/h |
| Khản năng chở nặng | 435kg | — |
| Số người cho phép chớ | 2người | 14người |
| Khoảng cách thắng | ≤ 4,3m | ≤ 4,3m |
| Bán kính quay đầu xe | 4,7m | 7,5m |
| Leo dốc | 180 | 200 |
| Khối lượng không tải | — | 1415kg |
| Trọng tải tối đa | — | 2325kg |
| Vệt bánh trước | — | 1415mm |
| Vệt bánh sau | — | 1345mm |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 8V170AH*6 | 72v220ah |
| Sạc điện | 8 - 10h | 8 - 10h |
| Board | 5000W | Curtis controller 1232SE-USA |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | Hợp kim thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Gương | Một cặp | Một cặp |
| Khóa | 2 bộ | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Chân ga | Đạp | Đạp |
| Lốp | Có săm | Có săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | Hoạt động ở hai chế độ |
| Vô lăng | Trợ lực | Trợ lực |
| Phanh trước | Phanh kiểu tang trống | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | Phanh kiểu tang trống |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 670kg | — |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 1200w | 1200w |
| Điện áp | 220v - 50hz | 220v - 50hz |
| Điện áp động cơ | 48v | 48v |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

