So sánh Xe điện sân Golf Wuling WLDT2 vs Xe điện du lịch 8 chỗ ngồi Wuling WLD2081 72V
-14%
Xe điện sân Golf Wuling WLDT2
- Quãng đường90 - 110km/1lần sạc
- Tốc độ20 - 25km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ48v
-14%
Xe điện du lịch 8 chỗ ngồi Wuling WLD2081 72V
- Quãng đường90 - 110km/1lần sạc
- Tốc độ20 - 25km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ72V5KW
| Thông số | Xe điện sân Golf Wuling WLDT2 | Xe điện du lịch 8 chỗ ngồi Wuling WLD2081 72V |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Wuling | Wuling |
| Xuất xứ | Trung Quốc | Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | 1 Năm | 1 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | 1 Năm |
| Số chứng nhận | WLDT2 | WLD2081 48V |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 2306mm x 1200mm x 1740mm | 3995mm x 1600mm x 2090mm |
| Độ cao gầm xe | 142mm | 142mm |
| Cỡ lốp trước | 205/50-10 | 205/50-10 |
| Cớ lốp sau | 205/50-10 | 205/50-10 |
| Màu sắc có bán | Nhiều màu | Nhiều màu |
| Chiều dài cơ sở | — | 2615mm |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | — | 72V5KW |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Bộ truyền động | 16:1 | 16:1 |
| Quãng đường di chuyển | 90 - 110km/1lần sạc | 90 - 110km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 20 - 25km/h | 20 - 25km/h |
| Khản năng chở nặng | 435kg | 680kg |
| Số người cho phép chớ | 2người | 8 người |
| Khoảng cách thắng | ≤ 4,3m | ≤ 4,3m |
| Bán kính quay đầu xe | 4,7m | 4,7m |
| Leo dốc | 180 | 180 |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 8V170AH*6 | 72V200AH (C3) |
| Sạc điện | 8 - 10h | 8 - 10h |
| Board | 5000W | 5000W |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Gương | Một cặp | Một cặp |
| Khóa | 2 bộ | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Chân ga | Đạp | Đạp |
| Lốp | Có săm | Có săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | Hoạt động ở hai chế độ |
| Vô lăng | Trợ lực | Trợ lực |
| Phanh trước | Phanh kiểu tang trống | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | Phanh kiểu tang trống |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 670kg | — |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 1200w | 1200w |
| Điện áp | 220v - 50hz | 220v - 50hz |
| Điện áp động cơ | 48v | 48v |
| Trọng lượng toàn bộ | — | 1285kg |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

