So sánh Xe điện Move Sport Purple và Xe điện Move Athena

Xe điện Move Sport Purple
Xe điện Move Sport Purple
10,490,000₫10,490,000₫

Kích thước xe = 1550 x 700 x1000 mm

Chiều dài cơ sở = 1080 mm

Chiều cao yên = 800 mm Tải trọng = 155 kg

Trọng lượng xe = 75 kg (đã bao gồm ắc quy)

Động cơ = Động cơ một chiều không chổi than Vận tốc xe = 45 km/h

Quãng đường di chuyển sử dụng

Ắc quy / Pin = >70 km / >90 km (điều kiện lý tưởng)

Momen xoắn = 8,7Nm

Công suất định danh = 500W Công suất tối đa = 1000W

Dung lượng Ắc quy / Pin = 48V20Ah

Sạc điện Ắc quy / Pin= 48V20Ah

Thời gian sạc Ắc quy / Pin = 6 - 8 tiếng

Xe điện Move Athena
Xe điện Move Athena
13,990,000₫13,990,000₫
Động cơ và Vận hành
  • Công suất động cơ: Tối đa 1000W (một số bản Pro có thể đạt công suất lớn hơn tùy điều kiện).
  • Vận tốc tối đa: 45 km/h – 50 km/h.
  • Quãng đường đi được:
    • Bản dùng ắc quy: 60 km – 80 km mỗi lần sạc.
    • Bản dùng pin: 100 km – 120 km (hoặc hơn tùy điều kiện thực tế).
Kích thước và Trọng lượng
  • Kích thước xe (Dài x Rộng x Cao): 1.655 x 710 x 1.050 (mm).
  • Chiều cao yên: 790 mm.
  • Dung tích cốp: 15 lít.
  • Trọng lượng: Khoảng 76 kg (bản pin) đến 88 kg (bản ắc quy).
Trang bị và Tiện ích
  • Hệ thống đèn: Đèn pha LED chiếu sáng rộng.
  • Công nghệ: Khóa thông minh Smartkey, thẻ từ NFC và màn hình hiển thị LED.
  • Phanh và Lốp: Trang bị phanh đĩa trước và lốp không săm an toàn.


Địa chỉ các Showroom