So sánh Xe điện Move 946 và Xe điện MOVE 007
Xe điện Move 946
15,990,000₫15,990,000₫
Thông số kỹ thuật chính
- Động cơ: Hub Motor (động cơ một chiều không chổi than), công suất định danh 240W, công suất tối đa 1000W.
- Vận tốc tối đa: 25 km/h.
- Quãng đường di chuyển:
- Phiên bản Pin LFP (1.3 Kw): Lên đến 120 km/lần sạc.
- Phiên bản Ắc quy (Lead Acid 48V20Ah): Khoảng 70–90 km/lần sạc.
- Thời gian sạc đầy (0-100%): Khoảng 6 giờ với bản pin và 10 giờ với bản ắc quy.
- Kích thước xe: 1700 x 720 x 1040 mm (dài x rộng x cao).
- Chiều cao yên: 750 mm.
- Trọng lượng: 69 kg (bản Pin) hoặc 82 kg (bản Ắc quy).
- Tải trọng: 65 kg.
- Thể tích cốp: 15 lít.
Trang bị và tiện ích
- Hệ thống phanh: Phanh đĩa trước, phanh cơ sau.
- Hệ thống đèn: Đèn LED toàn xe.
- Giảm xóc: Phụt thủy lực trước, lò xo sau.
- Mở khóa: Hỗ trợ khóa cơ, thẻ từ hoặc remote từ xa.
- Màu sắc lựa chọn: Trắng, Xám, Vàng hồng.
- Bảo hành chính hãng: Khung sườn 10 năm, pin 10 năm, động cơ và IC 1 năm (tùy phiên bản pin/ắc quy).
Xe điện MOVE 007
12,990,000₫12,990,000₫
| Thông số | Bản ắc quy |
|---|---|
| Động cơ | Động cơ một chiều không chổi than |
| Vận tốc xe | 24 km/h |
| Quãng đường di chuyển sử dụng Ắc quy | 70 km (điều kiện lý tưởng) |
| Lốp |
100/90–10, không săm |
| Công suất tối đa | 500w |
| Ắc quy | 48v 20ah |
| Thời gian sạc | 6 đến 8h |

