So sánh xe điện Move 133 và Xe điện Move 946

xe điện Move 133
xe điện Move 133
11,500,000₫11,500,000₫
  • Động cơ: Hub Motor không chổi than, công suất định danh 220W, công suất tối đa lên đến 500W - 900W.
  • Vận tốc tối đa: Dưới 25 km/h.
  • Ắc quy: Lead Acid 48V20Ah (gồm hệ thống bàn đạp trợ lực đi kèm).
  • Quãng đường di chuyển: Khoảng 70 km mỗi lần sạc đầy trong điều kiện lý tưởng.
  • Thời gian sạc: Khoảng 8 đến 10 giờ.
  • Trọng lượng xe: 72 kg (đã bao gồm ắc quy).
  • Tải trọng: 75 kg.
  • Hệ thống phanh & lốp: Phanh cơ trước/sau, lốp không săm.
  • Tiện ích: Đèn pha LED, cốp xe thể tích 8L, mở khóa bằng khóa cơ, thẻ từ hoặc remote.
  • Xe điện Move 946
    Xe điện Move 946
    15,990,000₫15,990,000₫
    Thông số kỹ thuật chính
    • Động cơ: Hub Motor (động cơ một chiều không chổi than), công suất định danh 240W, công suất tối đa 1000W.
    • Vận tốc tối đa: 25 km/h.
    • Quãng đường di chuyển:
      • Phiên bản Pin LFP (1.3 Kw): Lên đến 120 km/lần sạc.
      • Phiên bản Ắc quy (Lead Acid 48V20Ah): Khoảng 70–90 km/lần sạc.
    • Thời gian sạc đầy (0-100%): Khoảng 6 giờ với bản pin và 10 giờ với bản ắc quy.
    • Kích thước xe: 1700 x 720 x 1040 mm (dài x rộng x cao).
    • Chiều cao yên: 750 mm.
    • Trọng lượng: 69 kg (bản Pin) hoặc 82 kg (bản Ắc quy).
    • Tải trọng: 65 kg.
    • Thể tích cốp: 15 lít.
    Trang bị và tiện ích
    • Hệ thống phanh: Phanh đĩa trước, phanh cơ sau.
    • Hệ thống đèn: Đèn LED toàn xe.
    • Giảm xóc: Phụt thủy lực trước, lò xo sau.
    • Mở khóa: Hỗ trợ khóa cơ, thẻ từ hoặc remote từ xa.
    • Màu sắc lựa chọn: Trắng, Xám, Vàng hồng.
    • Bảo hành chính hãng: Khung sườn 10 năm, pin 10 năm, động cơ và IC 1 năm (tùy phiên bản pin/ắc quy).
    

    Địa chỉ các Showroom