So sánh Xe đạp điện Osakar Alpha vs Xe điện SUNOO PLUS
-15%
Xe đạp điện Osakar Alpha
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơOSAKAR XD48130
-21%
Xe điện SUNOO PLUS
- Quãng đường60 - 70km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ500w, 3 pha, một chiều không chổi than
Chênh lệch giá: 1.700.000₫ — Xe đạp điện Osakar Alpha rẻ hơn.
| Thông số | Xe đạp điện Osakar Alpha | Xe điện SUNOO PLUS |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Osakar | — |
| Nhãn hiệu | OSAKAR ALPHA | — |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | 4 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | 1 Năm |
| Số chứng nhận | 0021/VAQ14 - 01/18 - 00 | — |
| Mã số khung | RMPD130MH?A3???? | — |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1680mm x 720mm x 1070mm | 1720mm x 660mm x 1050mm |
| Chiều dài cơ sở | 1150mm | 1230mm |
| Cỡ lốp trước | (64-355)18X2.50 | 300-10 |
| Cớ lốp sau | (64-355)18X2.50 | 300-10 |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, xanh dương, vàng | Đen, đỏ, xanh dương, trắng, tím, xám... |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | OSAKAR XD48130 | 500w, 3 pha, một chiều không chổi than |
| Loại động cơ | Điện một chiều không chổi than | — |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 160kw/v/ph | 500kw/v/ph |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | 40 - 50km/1lần sạc | 60 - 70km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40km/h | 30 - 40km/h |
| Trọng lượng toàn bộ | 170kg | 170kg |
| Số người cho phép chớ | 2người | 1người |
| Bảo vệ tụt áp | 41v | 41v |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 48v - 12a | 48v - 20a |
| Sạc điện | 06- 08h | 08 - 10h |
| Board | 250W | 500W |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Giỏ xe | Rộng rãi | — |
| Gương | Không | Không |
| Khóa | 2 bộ | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Tay ga | Làm việc ở 3 chế độ | Làm việc ở một chế độ |
| Lốp | Không săm | Không săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở một chế độ | Hoạt động ở hai chế độ |
| Phanh trước | Phanh đĩa | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | Phanh kiểu tang trống |
| Cốp xe | — | Rộng rãi, có khóa |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 40kg | 40kg |
| Phân bổ bánh trước | 16kg | 17kg |
| Phân bổ bánh sau | 24kg | 23kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 576w | 576w |
| Điện áp | 220v - 50hz | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.5 kw | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | 300 | 300 |
| Điện áp động cơ | 48V | 48V |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe đạp điện Osakar Alpha
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

