So sánh Xe đạp điện Martin EBM A1 vs Xe đạp điện Vnbike V1 22inh
-10%
Xe đạp điện Martin EBM A1
- Quãng đường50 - 60km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ350w, 3 pha, Không chổi than
-21%
Xe đạp điện Vnbike V1 22inh
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơJBM 48V250W
Chênh lệch giá: 2.150.000₫ — Xe đạp điện Vnbike V1 22inh rẻ hơn.
| Thông số | Xe đạp điện Martin EBM A1 | Xe đạp điện Vnbike V1 22inh |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Asama | Vnbike |
| Xuất xứ | Việt Nam | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | 3 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | 1 Năm |
| Nhãn hiệu | — | V1 22inh |
| Số chứng nhận | — | 0009/VAQ14 - 01/19 - 00 |
| Mã số khung | — | BMX9A???????? |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1450mm × 650mm × 1080mm | 1720mm x 660mm x 1080mm |
| Chiều cao yên xe | 740mm | — |
| Đường kính bánh xe | 22" x 1.75" | — |
| Màu sắc có bán | Cam đen, xanh chuối đen | Đen, đỏ, xanh dương |
| Chiều dài cơ sở | — | 1190mm |
| Cỡ lốp trước | — | 20x1.75 |
| Cớ lốp sau | — | 20x1.75 |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 350w, 3 pha, Không chổi than | JBM 48V250W |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | 50 - 60km/1lần sạc | 40 - 50km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40km/h | 30 - 40km/h |
| Khả năng chở nặng | 120kg | — |
| Bảo vệ tụt áp | 41v | 41v |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | — | 250 W/ v/ ph |
| Trọng lượng toàn bộ | — | 172kg |
| Số người cho phép chớ | — | 2người |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 48v - 12a | 48v - 12a |
| Sạc điện | 6 - 8h | 06- 08h |
| Board | 350W | 250W |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Cốp xe | Rộng rãi, có khóa | — |
| Gương | Không | Không |
| Khóa | 2 bộ | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ | Làm việc ở 3 chế độ |
| Lốp | có săm | Có săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | Hoạt động ở một chế độ |
| Giỏ xe | — | Rộng rãi |
| Phanh trước | — | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | — | Phanh kiểu tang trống |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 46kg | 40kg |
| Điện áp | 220v - 50hz | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.5 kw | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | 300 | 300 |
| Điện áp động cơ | 48V | 48V |
| Lương điện tiêu hao/1 lần sạc | 500w | — |
| Phân bổ bánh trước | — | 15kg |
| Phân bổ bánh sau | — | 25kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | — | 576w |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe đạp điện Vnbike V1 22inh
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

