So sánh Xe đạp Asama AMT 260 vs Xe đạp Asama Cld Pu 27
0/30 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp Asama AMT 260 | Xe đạp Asama Cld Pu 27 |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Asama | — |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | — |
| Bảo hành Khung | 1 Năm | — |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Cỡ lốp trước | 26inch | — |
| Cớ lốp sau | 26inch | — |
| Màu sắc có bán | Đỏ, đen, trắng, xanh dương | — |
| TÍNH NĂNG | ||
| Sử dụng cho người | >10t | — |
| Sử dụng | Di chuyển, vui chơi | — |
| Cách thức vận hành | Đẩy | — |
| Số người cho phép chớ | 2người | — |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Khung | Sắt | — |
| Team | Team nước phủ bóng | — |
| Phuộc | Sắt, không nhún | — |
| Chén cổ | Cốt vuông, bi rế | — |
| Cổ lái | Nhôm | — |
| Ghi đông | Nhôm | — |
| Bao tay nắm | Nhựa dẻo | — |
| Tay thắng | Nhôm | — |
| Bộ thắng | Thắng V | — |
| Giò đĩa | Suntour 33T | — |
| Líp | DNP 16T | — |
| Sên | YBN | — |
| Bàn đạp | Nhựa | — |
| Trục giữa | Cốt vuông, bi rế | — |
| Đùm trước | Sắt | — |
| Đùm sau | Sắt | — |
| Vành xe | Nhôm | — |
| Lốp xe | 27x1 3/8 | — |
| Cốt yên | Nhôm (25,4) | — |
| Khóa cốt yên | HK-008A, thép | — |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

