So sánh Xe 3 bánh điện chở hàng thùng kín 1000kg vs Xe 3 bánh xăng chở hàng Smart 200CC có ben, 4 giảm sóc, 5 bánh
| Thông số | Xe 3 bánh điện chở hàng thùng kín 1000kg | Xe 3 bánh xăng chở hàng Smart 200CC có ben, 4 giảm sóc, 5 bánh |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | — | Smart |
| Xuất xứ | — | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | — | 1 Năm |
| Bảo hành động cơ | — | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH và PHỤ KIỆN | ||
| Khối lượng | — | 680kg |
| Chiều dài x rộng x cao | — | 3300mm x 1300mm x 1600mm |
| Kích thước thùng chiều dài x rộng x cao | — | 1800mm x 1300mm x 500mm (có thể đóng thùng theo yêu cầu với nhiều quy cách khác nhau) |
| Dài x rộng x cao của nhíp | — | 850mm x 70mm x 7mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | — | 2300mm |
| Độ cao yên | — | 900mm |
| Khoảng cách gầm so với mặt đất | — | 200mm |
| Dung tích bình xăng | — | 12 lít |
| Tiêu thụ nhiên liệu | — | 100km/4L |
| Cỡ lốp trước | — | 450-12 |
| Cớ lốp sau | — | 500-12 |
| Phuộc trước | — | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực bằng 4 cây |
| Phuộc sau (gầm) | — | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Cầu | — | Cầu chuyển động 2 bánh sau có số phụ leo dốc, đèo |
| Màu sắc có bán | — | Đen, đỏ, xanh dương, trắng |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | — | Yinxiang hoặc Loncin (loại 1 – loại tốt nhất): xăng 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằngquạt gió, két nước |
| Dung tích xy-lanh | — | 200 cm3 |
| Dung tích nhớt máy | — | 1,4lít khi rã máy / 1,2 lít khi thay nhớt |
| Dung tích dầu thủy lực | — | Không |
| Hộp số (tiến – lùi) | — | 5 số tròn, 4 số tiến, 1 số lùi |
| Hệ thống khởi động | — | Điện/ Đạp |
| Hệ thống đánh lửa | — | CDI |
| Ben thủy lực (với xe có ben) | — | Nâng 2500kg |
| Tải trọng tối đa | — | 2500kg |
| Ben thủy lực | — | Có |
| Thắng trước | — | Cơ |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

