So sánh Ô tô điện sân Golf 4 chỗ ngồi LT-A627.2+2G vs Xe tải điện LT-S2.B.HY6
-16%
Ô tô điện sân Golf 4 chỗ ngồi LT-A627.2+2G
- Quãng đường70 - 90 Km/1 lần sạc
- Tốc độ23 - 25 Km/h
- Ắc quy48 V - 370 Ah
- Động cơ3700W, 3 pha, Không chổi than
| Thông số | Ô tô điện sân Golf 4 chỗ ngồi LT-A627.2+2G | Xe tải điện LT-S2.B.HY6 |
|---|---|---|
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | LVTONG | — |
| Xuất xứ | Trung Quốc | — |
| Bảo hành Khung xe, motor | 2 năm | — |
| Bảo hành Ác quy, bộ điều khiển | 1 năm | — |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 2760mm x 1305mm x 1960mm | — |
| Chiều cao yên xe | 790mm | — |
| Bánh xe và Lốp xe | 10" x 10" | — |
| Mầu sắc có bán | Trắng, xanh, đen, đỏ | — |
| Tính năng | ||
| Động cơ | 3700W, 3 pha, Không chổi than | — |
| Cách thức thao tác | Tự điều chỉnh rack và cột tay lái | — |
| Quãng đường đi được | 70 - 90 Km/1 lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 23 - 25 Km/h | — |
| Phụ kiện xe | ||
| Ắc quy | 48 V - 370 Ah | — |
| Sạc điện | Tự ngắt khi đầy | — |
| Thời gian sạc | 6 - 8 giờ | — |
| Công suất | 3700W | — |
| Điện áp động cơ | 72V | — |
| Khung | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện | — |
| Điện áp | 220v - 50Hz | — |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | 570Kg | — |
| Khả năng chở vật nặng | 480kg | — |
| Bảo vệ tụt áp | 61V | — |
| Bánh xe | Lốp có săm | — |
| Giảm sóc | Trước, sau | — |
| Leo dốc | 250 | — |
| Gưng chiếu hậu | Một cặp | — |
| Chỗ ngồi | 4 người | — |
| Thắng | Trước thắng đĩa, sau thắng cơ | — |
| Đèn | Pha | — |
| Chân ga | Làm việc ở 2 chế độ | — |
| Khoảng cách phanh | 6m | — |
| Quay trong pham vi | 3,6m | — |
| Thông số | ||
| Model No.: | — | LT-S2.B.HY6 |
| Motor: | — | 72V/7.5kw |
| Bình điện : | — | Lvtong |
| Bộ sạc: | — | sạc tự động |
| Bộ truyền động: | — | 16:1 |
| Kích thước xe: | — | 4130*1496*1920mm |
| Độ cao gầm xe: | — | 180mm |
| Chiều rộng xe: | — | Trước 1200/Sau 1300mm |
| Trọng lượng: | — | 1250kg |
| Khả năng tải: | — | 2 người |
| Vận tốc: | — | 30km/h |
| Khoảng cách thắng xe: | — | 4m |
| Bán kính quay đầu xe: | — | 5.3m |
| Khả năng leo dốc: | — | 18% |
| Khoảng cách di chuyển tối đa ( 1 lần sạc): | — | 100km |
| Kích thước thùng hàng: | — | 2480*1426*500mm |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

