So sánh Xe nâng tay điện 2 tấn Lithium-ion G series CBD18J vs Xe nâng tay điện Heli CBD3.5 3,5 tấn
0/29 thông số khác nhau
| Thông số | Xe nâng tay điện 2 tấn Lithium-ion G series CBD18J | Xe nâng tay điện Heli CBD3.5 3,5 tấn |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | — | Heli |
| Xuất xứ | — | Trung Quốc |
| Bảo hành Khung xe, motor | — | 2 năm |
| Bảo hành Ắc quy, bộ điều khiển | — | 1 năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | — | (1916 - 2333)mm x (845 - 1455)mm x 790mm |
| Chiều cao thân xe | — | 845mm |
| Bánh lái xoay | — | 3600 |
| Mầu sắc có bán | — | Đỏ |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | — | AC Xinchai C490 |
| Công suất động cơ | — | 1200W |
| Công suất nâng | — | 1500W |
| Cách thức thao tác | — | Bán tự động |
| Vận tốc tối đa | — | 5,5km/h |
| Tốc độ nâng | — | 20/25mm/s |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | — | 24V - 360Ah |
| Bộ điều khiển | — | Curtis |
| Thời gian sạc | — | 08 - 10 giờ |
| Công suất | — | 1500W |
| Điện áp động cơ | — | 24V |
| Khung | — | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện |
| Điện áp | — | 220v - 60Hz |
| CHÚ THÍCH | ||
| Trọng lượng xe | — | 830 kg |
| Trong lượng Pin | — | 242 kg |
| Sức nâng | — | 3,5 tấn |
| Bảo vệ tụt áp | — | 21V |
| Bánh xe trước sau | — | Lốp không ruột |
| Hoạt động | — | Tiến, lùi, xoay |
| Bàn đứng | — | Đóng mở theo nhu cầu |
| Thành bảo vệ | — | Bao quanh buồng lái |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

