So sánh Xe máy điện Myoko X Men TFX vs Xe máy điện Xmen 2015
-11%
Xe máy điện Myoko X Men TFX
17.990.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường70 - 80km/1lần sạc
- Tốc độ1520w/v/ph
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ800w, 3 pha, một chiều không chổi than
-11%
Xe máy điện Xmen 2015
15.000.000₫
18.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường70 - 80km
- Tốc độ40 - 50km/h cải tiến về tốc độ
- Ắc quy60V - 20A
- Động cơ1000W, 3 pha, Không chổi than
Chênh lệch giá: 2.990.000₫ — Xe máy điện Xmen 2015 rẻ hơn.
0/67 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện Myoko X Men TFX | Xe máy điện Xmen 2015 |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | — |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | — |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1750mm x 750mm x 1080mm | — |
| Chiều dài cơ sở | 1260mm | — |
| Cỡ lốp trước | 100/90-12 | — |
| Cớ lốp sau | 100/90-12 | — |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, trắng, xanh dương | — |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 800w, 3 pha, một chiều không chổi than | — |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | 1520w/v/ph | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường di chuyển | 70 - 80km/1lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 40 - 50km/h | — |
| Khản năng chở nặng | 225kg | — |
| Số người cho phép chớ | 2người | — |
| Bảo vệ tụt áp | 51v | — |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 60v - 20a | — |
| Sạc điện | 10 - 12h | — |
| Board | 800W | — |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | — |
| Cốp xe | Rộng rãi, có khóa | — |
| Gương | Một cặp | — |
| Khóa | 2 bộ | — |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | — |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ | — |
| Lốp | Không săm | — |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | — |
| Phanh trước | Phanh đĩa | — |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | — |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 95kg | — |
| Phân bổ bánh trước | 45kg | — |
| Phân bổ bánh sau | 50kg | — |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 1200w | — |
| Điện áp | 220v - 50hz | — |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 1.2 kw | — |
| Leo dốc | 300 | — |
| Điện áp động cơ | 60V | — |
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | — | Xmen |
| Xuất xứ | — | Trung Quốc |
| Bảo hành Khung xe, motor | — | 2 năm |
| Bảo hành Ác quy, bộ điều khiển | — | 1 năm |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | — | 1640mm x 640mm x 1200mm |
| Chiều cao yên xe | — | 750 mm |
| Đường kính bánh xe | — | 12" x 2" |
| Mầu sắc có bán | — | Đủ mầu |
| Tính năng | ||
| Động cơ | — | 1000W, 3 pha, Không chổi than |
| Cách thức thao tác | — | Tự động |
| Quãng đường đi được | — | 70 - 80km |
| Vận tốc tối đa | — | 40 - 50km/h cải tiến về tốc độ |
| Phụ kiện xe | ||
| Ắc quy | — | 60V - 20A |
| Sạc điện | — | Tự động ngắt khi Ắc quy đầy |
| Thời gian sạc | — | 10 - 12 giờ |
| Công suất | — | 1000W |
| Điện áp động cơ | — | 60V |
| Khung | — | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện |
| Điện áp | — | 220v - 60Hz |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | — | 96 kg |
| Khả năng chở vật nặng | — | 180kg |
| Bảo vệ tụt áp | — | 51V |
| Bánh xe trước sau | — | Lốp không ruột |
| Giảm sóc | — | Trước, sau |
| Chắn bùn | — | Trước, sau |
| Gương hậu | — | Một cặp |
| Yên xe | — | Yên liền |
| Cốp xe | — | Dưới yên |
| Đèn | — | Pha trước |
| Tay ga | — | Làm việc ở 1 chế độ |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe máy điện Xmen 2015
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

