So sánh Xe máy điện LTP Okusan V8 vs Xe máy điện LTP Bike đèn vuông
-11%
Xe máy điện LTP Okusan V8
16.990.000₫
18.900.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường150 - 200km/1lần đổ đầy
- Tốc độ2800w/8500v/ph
- Ắc quy12v - 12a
- Động cơ1 Năm
-21%
Xe máy điện LTP Bike đèn vuông
17.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường70 - 80km/1lần sạc
- Tốc độ1520w/v/ph
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ800w, 3 pha, một chiều không chổi than
Chênh lệch giá: 510.000₫ — Xe máy điện LTP Okusan V8 rẻ hơn.
15/43 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện LTP Okusan V8 | Xe máy điện LTP Bike đèn vuông |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | 3 Năm |
| Bảo hành động cơ, hệ thống điện | 1 Năm | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | — | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1730mm x 650mm x 1130mm | 1770mm x 700mm x 1090mm |
| Chiều dài cơ sở | 1260mm | 1280mm |
| Cỡ lốp trước | 3.50-10 | 100/90-10 |
| Cớ lốp sau | 3.50-10 | 100/90-10 |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, trắng, xanh dương | Đen, đỏ, trắng, xanh đen, xanh ngọc, đỏ đô |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | — | 800w, 3 pha, một chiều không chổi than |
| Loại | Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí | — |
| Thể tích | 49,9cm3 | — |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | 2800w/8500v/ph | 1520w/v/ph |
| Cách thức thao tác | Thông qua tay ga, hộp số | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | 150 - 200km/1lần đổ đầy | 70 - 80km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 50 - 60km/h | 40 - 50km/h |
| Khản năng chở nặng | 234kg | 225kg |
| Số người cho phép chớ | 2người | 2người |
| Loại nhiên liệu | Xăng không chì có trị số ôc tan 92 | — |
| Bảo vệ tụt áp | — | 51v |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 12v - 12a | 60v - 20a |
| Sạc điện | Trong quá trình sử dụng | 10 - 12h |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Giỏ xe | Rộng rãi | — |
| Gương | Một cặp | Một cặp |
| Khóa | 2 bộ | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ | Làm việc ở một chế độ |
| Lốp | Không săm | Không săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | Hoạt động ở hai chế độ |
| Phanh trước | Phanh đĩa | Phanh đĩa |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | Phanh kiểu tang trống |
| Board | — | 800W |
| Cốp xe | — | Rộng rãi, có khóa |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 87kg | 95kg |
| Phân bổ bánh trước | 34kg | 35kg |
| Phân bổ bánh sau | 53kg | 60kg |
| Dung tích bình xăng | 3lít | — |
| Leo dốc | 300 | 300 |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | — | 1200w |
| Điện áp | — | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | — | ≤ 1.2 kw |
| Điện áp động cơ | — | 60V |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

