So sánh Xe máy điện Dibao Tesla Chic Q và Xe máy điện Dibao Pansy S3 NFC
Xe máy điện Dibao Tesla Chic Q
|
Nội dung |
||
| 1 | Trọng lượng bản thân | 102kg |
|
2 |
Kích thước xe (D/R/C) |
1.780mm x 705mm x 1.110mm |
| 3 | Chiều cao yên | 760mm |
|
4 |
Tải trọng |
130kg - 150kg |
|
5 |
Động cơ điện, công suất (Max) |
1.500W |
|
6 |
Mô men xoắn danh định |
14,7Nm |
|
7 |
Bình điện |
Tổ hợp Ắc quy 60V (5x12V) 22Ah |
|
8 |
Tốc độ tối đa |
45 - 50km/h |
|
9 |
Quãng đường đi/lần sạc |
60 - 80km (tùy thuộc vào tốc độ di chuyển và tải trọng) |
|
10 |
Lốp xe |
Lốp không săm 3.50-10 |
|
11 |
Kiểu phanh |
Phanh đĩa trước, phanh đĩa sau |
| 12 | Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| 13 | Phuộc sau | Lò so trụ đơn, giảm chấn thủy lực |
|
14 |
Đèn chiếu sáng |
Ful Led 2 tầng, siêu sáng |
|
15 |
Thời gian sạc điện (tối đa) |
10 - 13 tiếng đồng hồ |
|
16 |
Bảo vệ sụt áp |
52V±1 |
|
17 |
Bảo vệ quá dòng |
27A±1 |
| 18 | Bảo hành (max) | 36 tháng |
Xe máy điện Dibao Pansy S3 NFC
| TT | Nội dung | Thông số |
| 1 | Trọng lượng bản thân | 98kg |
| 2 | Kích thước xe (D/R/C) | 1.760mm x 710mm x 1.140mm |
| 3 | Chiều cao yên | 760mm |
| 4 | Tải trọng | 130kg – 150kg |
| 5 | Động cơ điện, công suất (Max) | 1.350W |
| 6 | Bình điện | Tổ hợp Ắc quy 60V (5x12V) 23Ah |
| 7 | Tôc độ | 45-55km/h |
| 8 | Quãng đường đi/lần xạc | 60-100km (tùy thuộc vào tốc độ di chuyển và tải trọng) |
| 9 | Lốp xe | Lốp không săm 3.50-10 |
| 10 | Kiểu phanh | Phanh đĩa trước, phanh đĩa sau |
| 11 | Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| 12 | Phuộc sau | Lò so trụ đơn, giảm chấn thủy lực |
| 13 | Đèn chiếu sáng | Ful Led 2 tầng, siêu sáng |
| 14 | Thời gian xạc điện (tối đa) | 10- 12 tiếng đồng hồ |
| 16 | Bảo vệ sụt áp: | 52V±1 |
| 16 | Bảo vệ quá dòng | 27A±1 |
| 17 | Bảo hành (max) | 36 tháng |

