So sánh Xe đạp Mini Life LC27 vs Xe đạp Mini Life LY26
6/37 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp Mini Life LC27 | Xe đạp Mini Life LY26 |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Life | Life |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | 1 Năm | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Cỡ lốp trước | 27inh | 26inh |
| Cớ lốp sau | 27inh | 26inh |
| Màu sắc có bán | Đen cam, đen xanh lá, xanh dương, xanh đen | Xanh đen, bạc, xanh dương |
| TÍNH NĂNG | ||
| Sử dụng cho người | >10t | >10t |
| Sử dụng | Di chuyển, vui chơi | Di chuyển, vui chơi |
| Cách thức vận hành | Đẩy | Đẩy |
| Số người cho phép chớ | 1người | 1người |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Khung | Hợp kim thép | Hợp kim thép jắc co |
| Càng xe | Hợp kim thép | Hợp kim thép jắc co |
| Team | Team nước phủ bóng | Team nước phủ bóng |
| Phuộc | Phuộc nhún có khóa hành trình | Phuộc nhún có khóa hành trình |
| Chén cổ | Cốt vuông, bi rế | Cốt vuông, bi rế |
| Cổ lái | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm |
| Ghi đông | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm |
| Bao tay nắm | Tay nắm nhựa | Tay nắm nhựa |
| Tay sang số | Không | Không |
| Tay thắng | Nhôm | Nhôm |
| Thắng trước | Phanh nhôm V bóp vành | Phanh nhôm V bóp vành |
| Thắng sau | Phanh nhôm V bóp vành | Phanh nhôm V bóp vành |
| Giò đĩa | Hợp kim thép | Hợp kim thép |
| Đĩa trước | Hợp kim thép | Hợp kim thép |
| Líp sau | Líp đơn | Líp đơn |
| Sên | PYC | PYC |
| Bàn đạp | N/A | N/A |
| Trục giữa | Cốt vuông, bi rế | Cốt vuông, bi rế |
| Đùm trước | Life-Bạc đạn | Life-Bạc đạn |
| Đùm sau | Life-Bạc đạn | Life-Bạc đạn |
| Vành xe | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm |
| Lốp xe | Kenda 27x1 3/8 | Kenda 26x1 3/8 |
| Yên | Life | Life |
| Cốt yên | Hợp kim thép inox | Hợp kim thép inox |
| Khóa cốt yên | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm |
| Tăng tốc trước ( gạt đĩa ) | Không | Không |
| Tăng tốc sau ( gạt líp ) | Không | Không |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

