So sánh Xe đạp điện Harumi A8 vs Xe điện DK EZ5
-13%
Xe đạp điện Harumi A8
9.500.000₫
10.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường50 - 60 Km/1 lần sạc
- Tốc độ30 - 40 Km/h
- Ắc quy48V - 12A
- Động cơ250W, 3 pha, Không chổi than
Chênh lệch giá: 5.890.000₫ — Xe đạp điện Harumi A8 rẻ hơn.
0/30 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện Harumi A8 | Xe điện DK EZ5 |
|---|---|---|
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | Đào Khôi | — |
| Xuất xứ | Việt Nam | — |
| Bảo hành Khung xe, motor | 2 năm | — |
| Bảo hành Ác quy, bộ điều khiển | 1 năm | — |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 1940mm x 780mm x 1200mm | — |
| Chiều cao yên xe | 750 mm | — |
| Đường kính bánh xe | 18" x 2" | — |
| Mầu sắc có bán | Đủ mầu | — |
| Tính năng | ||
| Động cơ | 250W, 3 pha, Không chổi than | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường đi được | 50 - 60 Km/1 lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40 Km/h | — |
| Phụ kiện xe | ||
| Ắc quy | 48V - 12A | — |
| Sạc điện | Tự động ngắt khi Ắc quy đầy | — |
| Thời gian sạc | 8 - 10 giờ | — |
| Công suất | 250W | — |
| Điện áp động cơ | 48 V | — |
| Khung | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện | — |
| Điện áp | 220v - 50Hz | — |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | 46 Kg | — |
| Khả năng chở vật nặng | 160kg | — |
| Bảo vệ tụt áp | 41V | — |
| Bánh xe trước sau | Thiết kế có xăm | — |
| Giảm sóc | Trước, sau | — |
| Leo dốc | 35 độ | — |
| Gương hậu | Không sử dụng | — |
| Yên xe | Yên rời | — |
| Giỏ | Phía trước | — |
| Đèn | Đèn lesd | — |
| Tay ga | Làm việc ở 1 chế độ | — |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

