So sánh Ô tô điện trẻ em Bentley M9188 vs Ô tô điện trẻ em Smart 8688
-17%
Ô tô điện trẻ em Bentley M9188
2.850.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường10 - 15km/1lần sạc
- Tốc độ3 - 5km/h
- Ắc quy0 Tháng
- Động cơ2 động cơ
Chênh lệch giá: 550.000₫ — Ô tô điện trẻ em Bentley M9188 rẻ hơn.
0/40 thông số khác nhau
| Thông số | Ô tô điện trẻ em Bentley M9188 | Ô tô điện trẻ em Smart 8688 |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Nhãn hiệu | M9188 | — |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | — |
| Bảo hành Khung | 0 Tháng | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 0 Tháng | — |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1100mm x 540mm x 430mm | — |
| Chiều dài cơ sở | 950mm | — |
| Cỡ lốp trước | 8X3.50 | — |
| Cớ lốp sau | 8X3.50 | — |
| Màu sắc có bán | Đỏ, đen, trắng, xanh dương | — |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 2 động cơ | — |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 150kw/v/ph | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường di chuyển | 10 - 15km/1lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 3 - 5km/h | — |
| Tải trọng | 35kg | — |
| Số người cho phép chớ | 1bé | — |
| Bảo vệ tụt áp | 11v | — |
| Độ tuổi thích hợp | 3 - 8 tuổi | — |
| Kết nối nhạc | Bluetooth | — |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 6V 4.5Ah x 2 | — |
| Sạc điện | 04- 06h | — |
| Board | 150W | — |
| Khung | Hợp kim thép | — |
| Vỏ | Nhựa tổng hợp | — |
| Ghế | Nhựa | — |
| Giỏ xe | Rộng rãi | — |
| Gương | Không | — |
| Khóa | 2 bộ | — |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | — |
| Tay ga | Làm việc ở 2 chế độ | — |
| Lốp | Không săm | — |
| Đèn pha | Hoạt động ở một chế độ | — |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 15kg | — |
| Phân bổ bánh trước | 6kg | — |
| Phân bổ bánh sau | 9kg | — |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 84w | — |
| Điện áp | 220v - 50hz | — |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.09 kw | — |
| Leo dốc | 100 | — |
| Điện áp động cơ | 6V | — |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

