So sánh Ô tô điện Sanyo cũ 5 chỗ ngồi vs Xe ô tô Toyota Hyace số ghế ngồi 16 đời 2003
-22%
Ô tô điện Sanyo cũ 5 chỗ ngồi
Liên hệ
- Quãng đường100 - 120km/1lần sạc
- Tốc độ3600w/v/ph
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ48v3500w
0/37 thông số khác nhau
| Thông số | Ô tô điện Sanyo cũ 5 chỗ ngồi | Xe ô tô Toyota Hyace số ghế ngồi 16 đời 2003 |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Sanyo | — |
| Xuất xứ | Nhật Bản | — |
| Bảo hành Khung | 1 Năm | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | — |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 3200mm x 1200mm x 1600mm | — |
| Độ cao gầm xe | 180mm | — |
| Cỡ lốp trước | 145/70/R12 | — |
| Cớ lốp sau | 145/70/R12 | — |
| Màu sắc có bán | Tùy chọn | — |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 48v3500w | — |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | 3600w/v/ph | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Bộ truyền động | 16:1 | — |
| Quãng đường di chuyển | 100 - 120km/1lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 20 - 30km/h | — |
| Khản năng chở nặng | 960kg | — |
| Số người cho phép chớ | 4người | — |
| Khoảng cách thắng | ≤ 6m | — |
| Bán kính quay đầu xe | 3,6m | — |
| Leo dốc | 200 | — |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 12v-150ah | — |
| Sạc điện | 6 - 8h | — |
| Board | 3600W | — |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | — |
| Gương | Một cặp | — |
| Khóa | 2 bộ | — |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | — |
| Chân ga | Đạp | — |
| Lốp | Có săm | — |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | — |
| Vô lăng | Trợ lực | — |
| Phanh trước | Thắng đĩa | — |
| Phanh sau | Thắng đĩa | — |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 570kg | — |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 17760w | — |
| Điện áp | 220v - 50hz | — |
| Điện áp động cơ | 48v | — |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Ô tô điện Sanyo cũ 5 chỗ ngồi
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

