So sánh Ô tô điện sân Golf EZGO TXT ELECTRIC vs Ô tô điện EZGO EXPRESS 4 X 4
-13%
Ô tô điện sân Golf EZGO TXT ELECTRIC
Liên hệ
- Quãng đường90 - 110km/1lần sạc
- Tốc độ25 - 30km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ48 Volt 4,4 mã lực (3,3kW)
-19%
Ô tô điện EZGO EXPRESS 4 X 4
Liên hệ
- Quãng đường90 - 110km/1lần sạc
- Tốc độ25 - 30km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ56 Volt 11,7 HP (8,7 kW)
13/44 thông số khác nhau
| Thông số | Ô tô điện sân Golf EZGO TXT ELECTRIC | Ô tô điện EZGO EXPRESS 4 X 4 |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | EZGO | EZGO |
| Xuất xứ | USA | USA |
| Model | EZGO TXT ELECTRIC | EXPRESS 4 X 4 |
| Bảo hành Khung | 1 Năm | 1 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 2360mm x 1190mm x 1740mm | 2840mm x 1346mm x 1951mm |
| Chiều dài cơ sở | 1670mm | 1750mm |
| Khoảng cách gầm | 114mm | 114mm |
| Bán kính vòng quay | 2900mm | 2900mm |
| Cỡ lốp trước | 34,0 in (86 cm) | 25 x 8 - 12 |
| Cớ lốp sau | 38,5 in (97 cm) | 25 x 10 - 12 |
| Màu sắc có bán | Trắng, đỏ, xanh lá, xanh dương, cam, đen, xám, xanh quân đội | Màu đen tuyền, True Timber® Kanati Camo |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 48 Volt 4,4 mã lực (3,3kW) | 56 Volt 11,7 HP (8,7 kW) |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 4,4 hp (3,3 kW) | 38 HP |
| Cách thức thao tác | Sử dụng chân ga | Sử dụng chân ga |
| Hộp số | 2 cấp chuyển đổi tiến, lùi | 2 cấp chuyển đổi tiến, lùi |
| Hệ thống treo | Độc lập | Độc lập |
| Quãng đường di chuyển | 90 - 110km/1lần sạc | 90 - 110km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 25 - 30km/h | 25 - 30km/h |
| Tải trọng | 363 kg | 381 kg |
| Số người cho phép chớ | 2người | 4 hành khách |
| Bảo vệ tụt áp | 41v | 41v |
| Tay lái | Trợ lực | Trợ lực |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | DC 48 volt | — |
| Sạc điện | 48 VDC PowerWise ™ QE, 120 VAC, UL & CSA | Bộ sạc 72V Off-Board |
| Thời gian sạc | 6-8h | 8-12h |
| Board | 235 Amp Bộ điều khiển AC Bộ truyền | 235 Amp Bộ điều khiển AC Bộ truyền |
| Khung | Hợp kim thép sơn tĩnh điện | Kết cấu thép cường độ cao |
| Vỏ xe | Vỏ nhựa PP | Vỏ nhựa PP |
| Cốp xe | Phía sau | Phía sau |
| Gương chiếu hậu | 1 cặp | 1 cặp |
| Kính chắn gió | Kính cường lực | Kính cường lực |
| Cửa | Nhôm 4 tấm | Nhôm 4 tấm |
| Khóa | 2 bộ | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Chân ga | Làm việc ở một chế độ | Làm việc ở một chế độ |
| San xe | Da nhân tạo, thảm đỏ | Da nhân tạo, thảm đỏ |
| Lốp | Không săm | Không săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | Hoạt động ở hai chế độ |
| Phanh trước | Phanh cơ | Phanh cơ |
| Phanh sau | Phanh cơ | Phanh cơ |
| Pin | — | Hệ thống pin 72V |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 429 kg | 429 kg |
| Điện áp | 220v - 50hz | 220v - 50hz |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

